renversement

Học thuật
Thân thiện
renversement

Le renversement de la fraction 3/4 donne 4/3.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đảo ngược, sự đảo: Hành động làm cho một thứ đó trở nên ngược lại, đổi chiều hoặc thay đổi vị trí so với trạng thái ban đầu.
    • Sự trở chiều: Sự thay đổi hướng, đặc biệt dùng cho các hiện tượng tự nhiên.
    • Sự ngửa: Hành động ngả ra phía sau.
    • Sự lật đổ; sự sụp đổ: Hành động lật đổ một chính quyền, hệ thống hoặc sự thất bại hoàn toàn, sự đổ vỡ của một kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Sự đảo ngược:

    • Le renversement de la situation a été soudain. (Sự đảo ngược tình hình thật bất ngờ.)
    • On étudie le renversement des intervalles en solfège. (Chúng tôi học về sự đảo quảng trong môn xướng âm.)
  • Sự trở chiều:

    • Le renversement des moussons influence le climat. (Sự trở chiều của gió mùa ảnh hưởng đến khí hậu.)
  • Sự ngửa:

    • Un renversement de la tête peut indiquer la surprise. (Một cái ngửa đầu có thể biểu thị sự ngạc nhiên.)
  • Sự lật đổ, sụp đổ:

    • Le renversement de la monarchie a conduit à la république. (Sự lật đổ chế độ quân chủ đã dẫn đến nền cộng hòa.)
    • C'est le renversement de tous nos espoirs. (Đósự sụp đổ của mọi hy vọng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renversement de tendance": sự đảo chiều xu hướng.

    • Les économistes observent un renversement de tendance. (Các nhà kinh tế đang quan sát một sự đảo chiều xu hướng.)
  • "Renversement des rôles": sự đảo ngược vai trò.

    • Dans cette pièce, il y a un renversement des rôles entre le maître et l'élève. (Trong vở kịch này, có một sự đảo ngược vai trò giữa thầy giáo học trò.)
Biến thể từ gần giống
  • Renverser (động từ): làm đổ, lật đổ, đảo ngược.

    • Le vent a renversé la chaise. (Gió đã làm đổ chiếc ghế.)
  • Renversant, e (tính từ): kinh ngạc, làm sửng sốt.

    • Une nouvelle renversante. (Một tin tức gây sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversion: sự đảo ngược (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).
  • Bouleversement: sự đảo lộn, sự xáo trộn lớn (nhấn mạnh sự hỗn loạn).
  • Chute: sự sụp đổ, sự suy sụp.
Các cụm từ liên quan

(Từ "renversement" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb). Các cụm từ thườngdanh từ kép với giới từ.) - Renversement de l'ordre établi: sự lật đổ trật tự đã được thiết lập. - Renversement de perspective: sự đảo ngược góc nhìn/quan điểm.

Thành ngữ liên quan
  • Être sur le point de se renverser: suýt nữa thì bị lật/đổ.
    • La voiture était sur le point de se renverser dans le virage. (Chiếc xe ô suýt nữa thì bị lật trong khúc cua.)
renversement

Le renversement de la fraction 3/4 donne 4/3.

danh từ giống đực
  1. sự đảo ngược, sự đảo
    • Renversement des intervalles
      (âm nhạc) sự đảo quảng
    • renversement d'une fraction
      (toán học) sự đảo một phân số
    • renversement des valeurs
      sự đảo ngược giá trị
    • renversement de la situation
      sự đảo ngược tình hình
  2. sự trở chiều
    • Renversement des moussons
      sự trở chiều của gió mùa
  3. sự ngửa
    • Le renversement de la tête
      sự ngửa đầu (ra phía sau)
  4. sự lật đổ; sự sụp đổ
    • Le renversement de la monarchie
      sự lật đổ chế độ quân chủ
    • le renversement de tous nos projets
      sự sụp đổ của mọi dự án của chúng ta

Từ gần giống