reorder
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn đặt hàng lại: "reorder" chỉ một đơn đặt hàng lặp lại cho cùng một loại hàng hóa đã được đặt trước đó.
- Ví dụ: He's the one who sends out all the new orders and reorders. (Anh ấy là người gửi tất cả các đơn hàng mới và các đơn đặt hàng lại.)
Động từ:
- Đặt hàng lại: Hành động yêu cầu cung cấp lại một mặt hàng đã từng được đặt mua.
- Sắp xếp lại thứ tự: Gán một thứ tự mới cho một tập hợp các mục, thay đổi trình tự hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The store received a reorder for the popular toy. (Cửa hàng đã nhận được một đơn đặt hàng lại cho món đồ chơi phổ biến.)
- Reorders account for 30% of our monthly sales. (Các đơn đặt hàng lại chiếm 30% doanh số hàng tháng của chúng tôi.)
Động từ:
- The store had to reorder the popular CD several times. (Cửa hàng đã phải đặt hàng lại đĩa CD phổ biến đó nhiều lần.)
- Please reorder the files alphabetically. (Vui lòng sắp xếp lại các tệp theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reorder one's priorities": sắp xếp lại các ưu tiên của ai đó.
- After the accident, he had to reorder his priorities. (Sau tai nạn, anh ấy phải sắp xếp lại các ưu tiên của mình.)
"reorder point": điểm đặt hàng lại (trong quản lý hàng tồn kho).
- The system automatically alerts when inventory reaches the reorder point. (Hệ thống tự động cảnh báo khi hàng tồn kho đạt đến điểm đặt hàng lại.)
Biến thể và từ gần giống
Reordering (danh từ/động từ): hành động đặt hàng lại hoặc sắp xếp lại.
- The reordering of the warehouse took two days. (Việc sắp xếp lại kho mất hai ngày.)
Reorderable (tính từ): có thể được đặt hàng lại hoặc sắp xếp lại.
- This item is reorderable online. (Mặt hàng này có thể được đặt hàng lại trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Đặt hàng lại: (động từ) → (đặt thêm một đơn hàng).
- Sắp xếp lại: (động từ) → (sắp xếp lại), (tổ chức lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reorder from: đặt hàng lại từ một nguồn nào đó.
- We need to reorder from our supplier. (Chúng tôi cần đặt hàng lại từ nhà cung cấp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reorder".