repairer

/ri'peərə/
Học thuật
Thân thiện
repairer

The repairer fixes a bicycle in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sửa chữa, người thợ sửa chữa: Một người kỹ năng chuyên môn để khắc phục hư hỏng, phục hồi chức năng hoặc tình trạng tốt cho các đồ vật, thiết bị hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We called a repairer to fix the broken washing machine. (Chúng tôi đã gọi một người thợ sửa chữa để sửa cái máy giặt bị hỏng.)
    • He is a skilled repairer of antique furniture. (Anh ấy một người thợ sửa chữa đồ nội thất cổ rất lành nghề.)
    • The watch repairer carefully replaced the tiny battery. (Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận thay cục pin nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A repairer of...": Cấu trúc này dùng để chỉ chuyên môn cụ thể của người thợ.
    • She works as a repairer of musical instruments. ( ấy làm nghề thợ sửa chữa nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repair (động từ): sửa chữa.
    • I need to repair my bicycle. (Tôi cần sửa chiếc xe đạp của mình.)
  • Repairman (danh từ): thợ sửa chữa (thường dùng cho nam giới).
    • The repairman arrived to check the air conditioner. (Người thợ sửa chữa đã đến để kiểm tra máy điều hòa.)
  • Fixer (danh từ, thân mật): người sửa chữa.
    • My dad is a great fixer; he can mend almost anything. (Bố tôi một tay sửa chữa cừ khôi; ông ấy có thể sửa hầu hết mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mender: người sửa chữa, lại.
  • Technician: kỹ thuật viên.
  • Mechanic: thợ máy, thợ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'repairer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'repairer')

repairer

The repairer fixes a bicycle in his workshop.

danh từ
  1. người sửa chữa, người tu sửa
    • watch repairer
      thợ chữa đồng h

Từ đồng nghĩa