fixer

/'fiksə/
Học thuật
Thân thiện
fixer

A skilled worker who is a fixer repairs a broken wooden chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sửa chữa, người lắp đặt: Một người kỹ năng sửa chữa, lắp ráp hoặc cố định các đồ vật, máy móc.
    • Người môi giới, người dàn xếp (thường theo nghĩa tiêu cực): Một người can thiệp, dàn xếp các vấn đề hoặc rắc rối (thường với chính quyền hoặc trong các tình huống phức tạp), đôi khi sử dụng các phương pháp không chính thức, mờ ám hoặc hối lộ.
    • Chất cố định (trong hóa học, nhiếp ảnh): Một hợp chất hóa học dùng để cố định một chất nào đó, dụ như thuốc cố định trong xử lý ảnh hoặc trong nhuộm màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to call a fixer to repair the broken window frame. (Chúng tôi cần gọi một người thợ sửa chữa để sửa khung cửa sổ bị hỏng.)
    • In some countries, a fixer is hired to deal with bureaucracy and obtain permits quickly. (Ở một số quốc gia, một người môi giới được thuê để giải quyết các thủ tục hành chính xin giấy phép một cách nhanh chóng.)
    • The photographic fixer stabilizes the image on the film. (Chất cố định trong nhiếp ảnh ổn định hình ảnh trên phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political fixer": người dàn xếp chính trị, thường chỉ những cá nhân hoạt động hậu trường để giải quyết các vấn đề chính trị, đôi khi gây tranh cãi.

    • He was known as a powerful political fixer who could make problems disappear. (Ông ta được biết đến như một người dàn xếp chính trị quyền lực có thể khiến các rắc rối biến mất.)
  • "To act as a fixer": đóng vai trò người môi giới/dàn xếp.

    • The journalist hired a local fixer to arrange interviews and translate. (Nhà báo thuê một người môi giới địa phương để sắp xếp các cuộc phỏng vấn phiên dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fix (động từ): sửa chữa, cố định.

    • I need to fix my bicycle. (Tôi cần sửa chiếc xe đạp của mình.)
  • Fixation (danh từ): sự cố định, sự ám ảnh.

    • The fixation of the dye requires a special chemical. (Việc cố định thuốc nhuộm đòi hỏi một hóa chất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Repairer: thợ sửa chữa.
  • Mediator: người hòa giải, trung gian.
  • Facilitator: người tạo điều kiện, người hỗ trợ (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn "fixer").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fixer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "fix") - Fix up: sửa sang, sắp xếp. - They fixed up the old house before selling it. (Họ sửa sang lại ngôi nhà trước khi bán.)

  • Fix on: quyết định, chọn lựa.
    • We've finally fixed on a date for the meeting. (Cuối cùng chúng tôi đã quyết định ngày cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a fix: ở trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.

    • I've lost my keys and I'm locked outI'm in a real fix. (Tôi làm mất chìa khóa bị nhốtngoàitôi đang thực sựtrong tình thế khó xử.)
  • A quick fix: giải pháp tạm thời, nhanh chóng (thường không triệt để).

    • Using painkillers is just a quick fix for the headache; you should see a doctor. (Dùng thuốc giảm đau chỉ giải pháp tạm thời cho cơn đau đầu; bạn nên đi khám bác sĩ.)
fixer

A skilled worker who is a fixer repairs a broken wooden chair.

danh từ
  1. người đóng, người gắn, người lập, người đặt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hối lộ, người đút lót

Từ gần giống