repairer

/ri'peərə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Săn bắn) Nấp trong hang: Hành động của một con thú, đặc biệtchó săn, ẩn mình trong hang để rình mồi hoặc trốn tránh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le renard est en train de repairer. (Con cáo đang nấp trong hang.)
    • Les chasseurs ont observé le blaireau qui repairerait dans son terrier. (Những người thợ săn quan sát thấy con lửng đang nấp trong hang của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'affût en repairant": Rình mồi trong khi đang nấp trong hang.
    • Le renard, en repairant, guette sa proie. (Con cáo, trong khi nấp trong hang, đang rình con mồi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Repaire (danh từ): Cái hang, nơi ẩn náu của thú vật.
    • Le repaire du loup est bien caché. (Hang của con sói được giấu rất kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se terrer: Ẩn mình dưới đất, trong hang.
  • Se cacher: Trốn, ẩn nấp.
Lưu ý
  • Từ "repairer" nàymột thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn miêu tả hành vi động vật. không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường không nên nhầm lẫn với động từ "réparer" (sửa chữa).
nội động từ
  1. (săn bắn) nấp trong hang

Từ gần giống