repartie

Học thuật
Thân thiện
repartie

Il a la repartie rapide et amusante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời ứng đối, lời đối đáp: Khả năng trả lời một cách nhanh nhạy, thông minh thườnghóm hỉnh, dí dỏm ngay lập tức trong một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a la repartie spirituelle. (Ông ta lời đối đáp dí dỏm.)
    • Elle est connue pour sa repartie cinglante. ( ấy nổi tiếng những lời ứng đối sắc sảo.)
    • Face à la critique, il a trouvé une repartie pleine d’humour. (Trước lời chỉ trích, anh ấy đã có một lời đối đáp đầy hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la repartie": Có tài ứng đối nhanh.

    • Pour être un bon débatteur, il faut avoir de la repartie. (Để trở thành một nhà tranh luận giỏi, cần phải có tài ứng đối nhanh.)
  • "Manquer de repartie": Thiếu khả năng ứng đối nhanh, không biết trả lời lại ngay.

    • Sous le feu des questions, il a manqué de repartie. (Dưới làn đạn của các câu hỏi, anh ta đã không biết trả lời lại thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Répartir (động từ): Phân phối, chia ra. (Lưu ý: Đâymột động từ cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Réplique (danh từ giống cái): Lời đáp lại, câu thoại (trong kịch, phim). Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ một câu trả lời cụ thể hơn là khả năng.
Từ đồng nghĩa
  • Réponse rapide: Câu trả lời nhanh.
  • Riposte: Lời đáp trả, lời phản bác (thường mang tính đối kháng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "repartie".

repartie

Il a la repartie rapide et amusante.

danh từ giống cái
  1. lời ứng đối, lời đối đáp
    • Il a la repartie spirituelle
      ông ta lời đối đáp dí dỏm

Từ gần giống

Từ chứa "repartie"

Từ có nhắc đến "repartie"