repartie

danh từ giống cái
  1. lời ứng đối, lời đối đáp
    • Il a la repartie spirituelle
      ông ta lời đối đáp dí dỏm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "repartie"

Từ có nhắc đến "repartie"

repartie
Il a la repartie rapide et amusante.