repass

/'ri:'pɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
repass

The hiker will repass the same trail on his return journey.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi qua lại, đi qua một lần nữa: Hành động đi qua, vượt qua hoặc di chuyển qua một địa điểm, ranh giới hoặc trạng thái một lần nữa, đặc biệt trên đường trở về.
    • Thông qua lại, phê chuẩn lại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động thông qua hoặc chấp thuận một điều đó (như một đạo luật) một lần nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We will repass the bridge on our way home. (Chúng tôi sẽ đi qua cây cầu đó một lần nữa trên đường về nhà.)
    • The law was amended and had to be repassed by the parliament. (Đạo luật đã được sửa đổi phải được quốc hội thông qua lại.)
    • After crossing the border, they repassed it the next day. (Sau khi vượt qua biên giới, họ đã đi qua một lần nữa vào ngày hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repass through": đi xuyên qua lại, trải qua lại một giai đoạn.

    • The soul is said to repass through different states. (Linh hồn được cho sẽ trải qua lại các trạng thái khác nhau.)
  • "to repass a resolution": thông qua lại một nghị quyết.

    • The committee decided to repass the resolution with a stronger mandate. (Ủy ban quyết định thông qua lại nghị quyết với một sự ủy quyền mạnh mẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repassage (danh từ): sự đi qua lại; (trong may mặc) sự lại quần áo.
  • Repasser (danh từ): người đi qua lại; cái bàn là.
Từ đồng nghĩa
  • Recross: băng qua lại, vượt qua lại.
  • Retraverse: đi ngang qua lại, đi xuyên qua lại.
  • Pass again: đi qua một lần nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repass by: đi ngang qua lại.
    • I saw him repass by the store an hour later. (Tôi thấy anh ta đi ngang qua cửa hàng một lần nữa một giờ sau đó.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "repass")

repass

The hiker will repass the same trail on his return journey.

động từ
  1. đi qua lại khi trở về

Từ gần giống