repeating
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
repeating
repeating
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "repeating"
anaphora
associative aphasia
banal
bar
browning
clang
clangor
clangoring
clangour
clank
clash
commonplace
conduction aphasia
crash
crystal
crystallization
cycle
echoing
hackneyed
john m. browning
john moses browning
mauser
measure
old-hat
pace
period
perseverance
perseveration
persistence
peter paul mauser
p. p. von mauser
reading
recital
recitation
recursion
reduplication
reechoing
reiteration
shopworn
spacing
stock
tempo
threadbare
timeworn
tired
trite
von mauser
well-worn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...