repeindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sơn lại, lại: Hành động phủ một lớp sơn mới lên một bề mặt đã từng được sơn trước đó, thường để sửa chữa, làm mới hoặc thay đổi màu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils vont repeindre la façade de la maison. (Họ sẽ sơn lại mặt tiền của ngôi nhà.)
    • Elle a décidé de repeindre sa chambre en bleu. ( ấy đã quyết định sơn lại phòng ngủ của mình thành màu xanh dương.)
    • Il faut repeindre cette vieille armoire. (Cần phải sơn lại cái tủ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repeindre à neuf": sơn lại cho mới hoàn toàn, như mới.
    • Après les dégâts des eaux, ils ont tout repeindre à neuf. (Sau khi bị hư hại do nước, họ đã phải sơn lại mọi thứ cho mới hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peindre (v): sơn, vẽ (hành động sơn hoặc vẽ lần đầu).
  • Repentir (nm - hội họa): chỗ sửa lại trong một bức tranh (không phảibiến thể của "repeindre" nhưng chung gốc từ "peindre").
Từ đồng nghĩa
  • Refaire la peinture (de): làm lại lớp sơn (của).
  • Rénover (la peinture de): cải tạo, làm mới (lớp sơn của).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "repeindre")

ngoại động từ
  1. sơn lại, lại
    • Repeindre son appartement
      sơn lại căn phòng

Từ gần giống