rependre

Học thuật
Thân thiện
rependre

Le peintre rependre le tableau au mur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Treo lại: Hành động treo một vật đó trở lại vị trí hoặc treo một vật mới lên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après la tempête, il a fallu rependre les enseignes arrachées. (Sau cơn bão, người ta phải treo lại những tấm biển hiệu bị giật bay.)
    • Elle a décidé de rependre ses anciennes photos au mur. ( ấy quyết định treo lại những bức ảnh của mình lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rependre un tableau": treo lại một bức tranh.

    • Le musée va rependre ce tableau célèbre après sa restauration. (Bảo tàng sẽ treo lại bức tranh nổi tiếng này sau khi được phục chế.)
  • "Rependre un vêtement": treo lại một món quần áo (lên móc).

    • N'oublie pas de rependre ta veste dans le placard. (Đừng quên treo lại áo khoác của con vào trong tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repentir (se) (v pronominal): hối hận, ăn năn. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả nhưng nghĩa không liên quan.)
  • Suspendre (v): treo, đình chỉ. (Có nghĩa tương tự nhưng không tiền tố "re-" chỉ hành động lặp lại.)
  • Accrocher (v): treo, móc. (Từ đồng nghĩa gần, chỉ hành động treo nói chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Remettre en place: đặt lại vào vị trí.
  • Raccrocher: treo/móc lại (thường dùng cho điện thoại hoặc quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "reprendre" trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reprendre" với nghĩa "treo lại".)

rependre

Le peintre rependre le tableau au mur.

ngoại động từ
  1. treo lại