repentance

/ri'pentəns/
Học thuật
Thân thiện
repentance

A person kneels with bowed head in quiet repentance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ăn năn, sự hối hận: Cảm giác hối tiếc sâu sắc hoặc nỗi buồn về một lỗi lầm, tội lỗi đã phạm phải trong quá khứ, thường đi kèm với quyết tâm sửa đổi hoặc không tái phạm.
    • Sự cải quy chính: Hành động quay lưng lại với những điều sai trái quay về với lẽ phải, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • True repentance requires acknowledging your mistakes. (Sự ăn năn thực sự đòi hỏi phải thừa nhận sai lầm của mình.)
    • He felt deep repentance for his harsh words. (Anh ấy cảm thấy hối hận sâu sắc những lời lẽ gay gắt của mình.)
    • The preacher spoke about the path to repentance. (Vị mục sư nói về con đường dẫn đến sự ăn năn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show/express repentance": Thể hiện, bày tỏ sự ăn năn, hối hận.

    • The prisoner showed genuine repentance for his crimes. (Người đã thể hiện sự ăn năn chân thành về tội ác của mình.)
  • "A gesture of repentance": Một cử chỉ, hành động thể hiện sự hối cải.

    • Donating to charity was his gesture of repentance. (Quyên góp cho tổ chức từ thiện cử chỉ ăn năn của anh ta.)
  • "Repentance and forgiveness": Sự ăn năn sự tha thứ (thường đi đôi với nhau trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hòa giải).

    • Their relationship healed through repentance and forgiveness. (Mối quan hệ của họ được hàn gắn thông qua sự ăn năn tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repent (động từ): ăn năn, hối hận.

    • He repented of his selfish actions. (Anh ta ăn năn về những hành động ích kỷ của mình.)
  • Repentant (tính từ): tỏ ra ăn năn, hối hận.

    • She had a repentant look on her face. ( ấy có vẻ mặt ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorse: Sự hối hận, day dứt lương tâm (nhấn mạnh cảm giác đau khổ, dằn vặt).
  • Contrition: Sự ăn năn thống hối (thường dùng trong bối cảnh tôn giáy, trang trọng).
  • Penitence: Sự hối lỗi, sám hối (nhấn mạnh hành động chuộc lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "repentance". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "repent").

Thành ngữ liên quan
  • "To feel a pang of repentance": Cảm thấy một nỗi ăn năn, hối hận chợt đến.

    • Seeing her cry, he felt a pang of repentance. (Nhìn thấy ấy khóc, anh ta chợt cảm thấy một nỗi ăn năn.)
  • "The road to repentance": Con đường dẫn đến sự ăn năn, cải quy chính (thường dùng với ẩn dụ).

    • Admitting fault is the first step on the road to repentance. (Thừa nhận lỗi lầm bước đầu tiên trên con đường ăn năn.)
repentance

A person kneels with bowed head in quiet repentance.

danh từ
  1. sự ân hận, sự ăn năn, sự hối hận
    • to show repentance
      tỏ ra hối hận

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "repentance"

Từ có nhắc đến "repentance"