rebondir

nội động từ
  1. nảy lên
    • Ballon qui rebondit
      quả bóng nảy lên
  2. lại nổi lên, lại phục hồi, lại nảy lên
    • Faire rebondir une question
      làm cho một vấn đề lại nổi lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rebondir"