rebondir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nảy lên, bật lên: Chỉ hành động của một vật sau khi chạm vào một bề mặt cứng thì bật trở lại lên không trung.
- Lại nổi lên, phục hồi, nảy sinh trở lại: Dùng để diễn tả một tình huống, vấn đề hoặc hoạt động kinh tế đã tạm lắng xuống nay lại xuất hiện hoặc phát triển mạnh mẽ trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La balle de tennis a rebondi très haut après avoir touché le sol. (Quả bóng tennis nảy lên rất cao sau khi chạm đất.)
- L'économie commence à rebondir après la crise. (Nền kinh tế bắt đầu phục hồi sau khủng hoảng.)
- Cette rumeur risque de rebondir dans les prochains jours. (Tin đồn này có nguy cơ lại nổi lên trong vài ngày tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire rebondir une conversation": Làm cho một cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi hoặc chuyển hướng sang một chủ đề mới.
- Il a posé une question intéressante pour faire rebondir la conversation. (Anh ấy đặt một câu hỏi thú vị để làm cuộc trò chuyện sôi nổi trở lại.)
"Rebondir sur une idée": Tiếp nối, phát triển hoặc phản hồi lại một ý tưởng vừa được nêu ra.
- Je voudrais rebondir sur votre proposition pour ajouter un point. (Tôi muốn tiếp nối đề xuất của bạn để bổ sung một điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Rebond (danh từ): Cú nảy, sự bật lại; sự hồi phục.
- Le rebond de la balle était imprévisible. (Cú nảy của quả bóng là không thể đoán trước.)
- On observe un rebond des ventes ce trimestre. (Người ta quan sát thấy sự hồi phục của doanh số trong quý này.)
Rebondissement (danh từ): Sự thay đổi bất ngờ, bước ngoặt (thường trong câu chuyện, tình huống).
- Le film est plein de rebondissements. (Bộ phim có đầy những bước ngoặt bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ricocher: Nảy ra, bật ra (thường dùng cho đạn, đá).
- Ressurgir: Lại trồi lên, lại xuất hiện (về vấn đề, ký ức).
- Se relever: Đứng dậy, phục hồi (sau thất bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ dưới đây là các kết hợp động từ thông dụng.) - Rebondir sur (một chủ đề, ý kiến): Phản hồi lại, tiếp nối một điều gì đó vừa được nói. - Le conférencier a rebondi sur une question de la salle. (Diễn giả đã phản hồi lại một câu hỏi từ khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- Savoir rebondir: Biết cách vượt qua khó khăn, thất bại để trở lại mạnh mẽ hơn.
- C'est une entreprise qui sait rebondir après chaque échec. (Đó là một công ty biết cách vực dậy sau mỗi thất bại.)
nội động từ
- nảy lên
- Ballon qui rebonditquả bóng nảy lên
- lại nổi lên, lại phục hồi, lại nảy lên
- Faire rebondir une questionlàm cho một vấn đề lại nổi lên