replay
/'ri:'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phát lại, sự chiếu lại: Hành động phát lại một đoạn ghi âm, ghi hình, đặc biệt là trong thể thao để xem lại một khoảnh khắc.
- Trận đấu lại: Một trận đấu được tổ chức lại, thường vì trận đầu kết thúc với tỷ số hòa hoặc có vấn đề.
Ngoại động từ:
- Phát lại, chiếu lại: Cho chạy lại một bản ghi âm, ghi hình hoặc một đoạn phim.
- Đấu lại: Tổ chức lại một trận đấu, một ván bài, hoặc một màn chơi trong game.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Let's watch the replay of that amazing goal. (Hãy xem lại pha phát lại bàn thắng tuyệt vời đó.)
- The match ended in a draw, so there will be a replay next week. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, vì vậy sẽ có một trận đấu lại vào tuần tới.)
Ngoại động từ:
- The TV station will replay the concert tonight. (Đài truyền hình sẽ phát lại buổi hòa nhạc tối nay.)
- I had to replay the final level because I lost. (Tôi phải chơi lại màn cuối vì tôi đã thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instant replay": Phát lại ngay lập tức (thường trong thể thao truyền hình).
- The referee checked the instant replay to make the decision. (Trọng tài kiểm tra pha phát lại ngay lập tức để đưa ra quyết định.)
"To replay an event in one's mind": Hồi tưởng, nghĩ lại một sự kiện trong tâm trí.
- He kept replaying the accident in his mind. (Anh ấy cứ hồi tưởng lại vụ tai nạn trong tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Playback (n): Sự phát lại (âm thanh, hình ảnh đã ghi).
- Re-run (n): Buổi chiếu lại (chương trình truyền hình, phim).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: re-showing, re-broadcast, repeat.
- Động từ: rewind and watch/listen again, redo, repeat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "replay something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "replay" một cách cố định.)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đấu lại (một trận đấu)