reproduce

/,ri:prə'dju:s/
Học thuật
Thân thiện
reproduce

The student must reproduce the information from the textbook for the exam.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sinh sản, sinh sôi: Chỉ khả năng của sinh vật tạo ra các cá thể mới cùng loài.
    • Tái tạo, sao chép: Chỉ hành động tạo ra một bản sao, bản phỏng lại hoặc tái hiện chính xác một vật, hình ảnh, âm thanh hoặc ý tưởng nào đó.
    • Mọc lại: Chỉ khả năng tái sinh một bộ phận cơ thể bị mất (ở một số loài động vật).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Most plants reproduce by producing seeds. (Hầu hết thực vật sinh sản bằng cách tạo ra hạt.)
    • This printer can reproduce colors with amazing accuracy. (Máy in này có thể tái tạo màu sắc với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
    • The artist tried to reproduce the beauty of the sunset in her painting. (Nghệ sĩ cố gắng tái hiện vẻ đẹp của hoàng hôn trong bức tranh của mình.)
    • Scientists have not been able to reproduce the experimental results. (Các nhà khoa học vẫn chưa thể tái tạo lại kết quả thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reproduce oneself": tự sinh sản, tự nhân bản.

    • The single-celled organism can reproduce itself by dividing. (Sinh vật đơn bào có thể tự sinh sản bằng cách phân chia.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật khoa học: "reproduce" thường được dùng để chỉ việc lặp lại một thí nghiệm hoặc quá trình để kiểm chứng kết quả.

    • For a finding to be valid, other researchers must be able to reproduce it. (Để một phát hiện giá trị, các nhà nghiên cứu khác phải khả năng tái lập lại .)
Biến thể từ gần giống
  • Reproduction (n): sự sinh sản; sự tái tạo; bản sao.

    • The museum displayed a reproduction of the famous statue. (Bảo tàng trưng bày một bản sao của bức tượng nổi tiếng.)
  • Reproducible (adj): có thể tái tạo, có thể lặp lại được.

    • We need reproducible data to support our theory. (Chúng ta cần dữ liệu có thể tái lập được để hỗ trợ cho lý thuyết.)
  • Reproductive (adj): (thuộc về) sinh sản.

    • The reproductive system of birds is different from that of mammals. (Hệ thống sinh sản của chim khác với hệ thống sinh sản của động vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh sản: Procreate, breed, multiply.
  • Sao chép/Tái tạo: Copy, duplicate, replicate, recreate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reproduce" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ hoặc nội động từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reproduce".)

reproduce

The student must reproduce the information from the textbook for the exam.

động từ
  1. tái sản xuất
  2. làm sinh sôi nẩy nở; tái sinh, mọc lại
    • can lizards reproduce their tails?
      thằn lằn có thể mọc lại đuôi không?
  3. sao chép, sao lại, mô phỏng
    • to reproduce a picture
      sao lại một bức tranh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "reproduce"

Từ có nhắc đến "reproduce"