regurgitate

/ri'gə:dʤiteit/
động từ
  1. ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
  2. phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

regurgitate
A mother bird regurgitates food for her chicks.