regurgitate

/ri'gə:dʤiteit/
Học thuật
Thân thiện
regurgitate

A mother bird regurgitates food for her chicks.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ựa ra, nôn ra, thổ ra: Hành động đẩy thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày trở lại miệng ra ngoài.
    • Phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại: Dùng để mô tả chất lỏng (như máu, nước) chảy ngược về hướng trái với dòng chảy bình thường.
    • Lặp lại một cách máy móc: Lặp lại thông tin, kiến thức một cách nguyên văn không sự hiểu biết, phân tích hay sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen - ựa/nôn ra):
    • The baby bird cannot digest solid food, so the parent bird has to regurgitate it. (Chim non không thể tiêu hóa thức ăn cứng, nên chim bố mẹ phải ựa ra.)
    • Some animals regurgitate food to feed their young. (Một số loài động vật nôn/ựa thức ăn ra để nuôi con.)
  • Động từ (nghĩa bóng - lặp lại máy móc):
    • He didn't understand the theory; he just regurgitated the professor's words on the exam. (Anh ta không hiểu lý thuyết; anh ta chỉ lặp lại một cách máy móc lời của giáo sư trong bài thi.)
    • The student's essay merely regurgitated facts from the textbook without any original thought. (Bài luận của sinh viên chỉ đơn thuần tái hiện các sự kiện từ sách giáo khoa không tư duy sáng tạo nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regurgitate information/facts": Lặp lại thông tin/sự kiện một cáchhồn, không qua xử lý.
    • The goal of education is not to regurgitate information but to learn how to think critically. (Mục tiêu của giáo dục không phải lặp lại thông tin một cách máy móc học cách tư duy phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Regurgitation (danh từ): Sự ựa ra, sự nôn mửa; sự lặp lại máy móc.
    • Mitral valve regurgitation is a heart condition. (Hở van hai một bệnh về tim.)
    • His answer was a simple regurgitation of the lecture notes. (Câu trả lời của anh ta chỉ sự lặp lại đơn giản từ ghi chú bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomit, throw up (động từ): Nôn mửa (nghĩa đen).
  • Repeat verbatim, parrot (động từ): Lặp lại nguyên văn, nhai lại (nghĩa bóng, chỉ sự lặp lại không suy nghĩ).
  • Spew (động từ): Phun ra (có thể dùng cho cả nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Digest (động từ): Tiêu hóa (nghĩa đen); Tiếp thu, hiểu thấu (nghĩa bóng).
  • Comprehend, analyze (động từ): Hiểu, phân tích (nghĩa bóng).
  • Create, originate (động từ): Sáng tạo, khởi nguồn.
regurgitate

A mother bird regurgitates food for her chicks.

động từ
  1. ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
  2. phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)