Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • (sinh vật học) sự sinh sản
    • Reproduction sexuée
      sinh sản hữu tính
    • reproduction asexuée
      sinh sản vô tính
  • sự in sao, sự sao chụp; bản in sao, bản sao chụp, bản sao
  • (kinh tế) sự tái sản xuất
Related search result for "reproduction"
Comments and discussion on the word "reproduction"