reproduction

/,ri:prə'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
reproduction

Une cellule se divise en deux lors de la reproduction asexuée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự sinh sản: Quá trình tạo ra các cá thể mới của cùng một loài.
    • Sự in sao, sự sao chụp; bản in sao, bản sao chụp, bản sao: Hành động tạo ra một bản sao giống hệt hoặc gần giống hệt một vật thể, hình ảnh hoặc tài liệu; hoặc chính bản sao đó.
    • (Kinh tế) Sự tái sản xuất: Quá trình sản xuất được lặp lại, đặc biệttrong bối cảnh duy trì hoặc mở rộng quy mô sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • (Sinh vật học) Sự sinh sản:

    • La reproduction des plantes est un phénomène fascinant. (Sự sinh sản của thực vậtmột hiện tượng kỳ thú.)
    • Ce documentaire étudie les modes de reproduction chez les animaux. (Bộ phim tài liệu này nghiên cứu các phương thức sinh sảnđộng vật.)
  • Sự in sao, bản sao:

    • La reproduction de cette peinture est de très haute qualité. (Bản sao chụp của bức tranh này chất lượng rất cao.)
    • La reproduction des documents est interdite sans autorisation. (Việc sao chụp tài liệu bị cấm khi không sự cho phép.)
  • (Kinh tế) Sự tái sản xuất:

    • Le capitalisme repose sur la reproduction élargie du capital. (Chủ nghĩa tư bản dựa trên sự tái sản xuất mở rộng tư bản.)
    • Ce modèle économique favorise la reproduction simple. (Mô hình kinh tế này ưu tiên tái sản xuất giản đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reproduction fidèle": Bản sao chính xác, trung thành.

    • Ce musée expose une reproduction fidèle du bureau de l'écrivain. (Bảo tàng này trưng bày một bản sao chính xác bàn làm việc của nhà văn.)
  • "Droit de reproduction": Quyền sao chép, tái bản (thường trong lĩnh vực xuất bản, bản quyền).

    • L'auteur a cédé ses droits de reproduction à l'éditeur. (Tác giả đã chuyển nhượng quyền tái bản cho nhà xuất bản.)
Biến thể từ liên quan
  • Reproduire (động từ): Sinh sản; sao chép, tái tạo.

    • Certains animaux peuvent se reproduire sans partenaire. (Một số động vật có thể sinh sản không cần bạn tình.)
    • Il est difficile de reproduire exactement cette recette. (Rất khó để tái tạo chính xác công thức nấu ăn này.)
  • Reproducteur, reproductrice (tính từ): ( tính chất) sinh sản.

    • L'âge reproducteur (tuổi sinh sản)
    • Un organe reproducteur (cơ quan sinh sản)
  • Reproductible (tính từ): Có thể sao chép, tái tạo được; có thể lặp lại (thí nghiệm).

    • Une expérience scientifique doit être reproductible. (Một thí nghiệm khoa học phải khả năng lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa sinh sản): Prolifération (sự sinh sôi), multiplication (sự nhân lên).
  • (Cho nghĩa bản sao): Copie (bản sao), duplicata (bản sao y), fac-similé (bản sao chép nguyên bản).
  • (Cho nghĩa kinh tế): Régénération (sự tái tạo), renouvellement (sự đổi mới, tái tạo).
Các cụm từ liên quan
  • Appareil de reproduction: Thiết bị sao chép (máy photocopy, máy in).

    • L'appareil de reproduction est en panne. (Thiết bị sao chép bị hỏng.)
  • Taux de reproduction: Tỷ lệ sinh sản.

    • Le taux de reproduction de cette espèce est en baisse. (Tỷ lệ sinh sản của loài này đang giảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être la reproduction conforme de...: Là bản sao hoàn hảo của... (dùng cho người hoặc vật rất giống nhau).
    • Ce fils est la reproduction conforme de son père. (Cậu con trai nàybản sao hoàn hảo của bố cậu ấy.)
reproduction

Une cellule se divise en deux lors de la reproduction asexuée.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự sinh sản
    • Reproduction sexuée
      sinh sản hữu tính
    • reproduction asexuée
      sinh sản vô tính
  2. sự in sao, sự sao chụp; bản in sao, bản sao chụp, bản sao
  3. (kinh tế) sự tái sản xuất