reptile

/'reptail/
Học thuật
Thân thiện
reptile

Un lézard, un reptile à sang froid, se chauffe au soleil sur une pierre plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Loài bò sát: Một loài động vật xương sống, thường vảy, đẻ trứng nhiệt độ cơ thể phụ thuộc vào môi trường.
    • (Số nhiều) Lớp bò sát: Nhóm phân loại khoa học (Reptilia) bao gồm các loài như rắn, thằn lằn, rùa cá sấu.
    • (Nghĩa bóng) Con người hèn hạ, luồn cúi: Một người tính cách đê tiện, khúm núm hoặc gây khó chịu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về bò sát: Liên quan đến hoặc đặc điểm của loài bò sát.
    • (Nghĩa bóng) Hèn hạ, luồn cúi: Mô tả hành vi hoặc thái độ đáng khinh, nịnh hót.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le serpent et le crocodile sont des reptiles. (Rắn cá sấunhững loài bò sát.)
    • Les reptiles sont des animaux à sang froid. (Các loài bò sátđộng vật máu lạnh.)
    • Quel reptile ! Il a menti pour te nuire. (Đúngmột kẻ hèn hạ! Hắn ta đã nói dối để hại anh.)
  • Tính từ:

    • Le monde reptile est très diversifié. (Thế giới bò sát rất đa dạng.)
    • Il a un comportement reptile. (Hắn ta có một hành vi luồn cúi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Froid comme un reptile": Lạnh lùng như loài bò sát (nghĩa bóng: chỉ sự lạnh lùng, cảm).

    • Son regard était froid comme un reptile. (Ánh mắt của hắn lạnh lùng như loài bò sát.)
  • Dans un registre littéraire ou injurieux (Trong văn chương hoặc dùng để chửi mắng): Từ "reptile" thường được dùng để miêu tả một nhân vật phản diện, xảo quyệt đáng khinh.

    • Ce reptile a corrompu tous les témoins. (Tên khốn nạn đó đã mua chuộc tất cả nhân chứng.)
Biến thể từ liên quan
  • Reptilien, reptilienne (tính từ): (Thuộc về) bò sát. đặc điểm của loài bò sát.
    • Des yeux reptiliens. (Đôi mắt của loài bò sát / đôi mắt lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa động vật):
    • Animal à écailles: Động vật vảy.
  • Danh từ/Tính từ (nghĩa bóng):
    • Vil (adj & n): Hèn hạ, đê tiện.
    • Rampant, e (adj): Luồn cúi, khúm núm.
    • Lâche (n & adj): Kẻ hèn nhát, hèn nhát.
Thành ngữ liên quan
  • Être rampant comme un reptile (Thành ngữ): Khúm núm, luồn cúi một cách đáng khinh.
    • Pour garder son poste, il est rampant comme un reptile devant son patron. (Để giữ chức vụ, anh ta khúm núm như một kẻ luồn cúi trước mặt ông chủ.)
reptile

Un lézard, un reptile à sang froid, se chauffe au soleil sur une pierre plate.

tính từ
  1. bò sát
    • Animal reptile
      động vật bò sát
  2. (nghĩa bóng) hèn hạ, luồn cúi
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài bò sát
  2. (số nhiều) (động vật học) lớp bò sát
  3. (nghĩa bóng) con người hèn hạ, con người luồn cúi

Từ có nhắc đến "reptile"