republic

/ri'pʌblik/
danh từ
  1. nước cộng hoà; nền cộng hoà
    • people's republic
      nước cộng hoà nhân dân
    • people's democratic republic
      nước cộng hoà dân chủ nhân dân
  2. giới
    • the republic of letters
      giới văn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "republic"

republic
The citizens of the republic vote for their president.