republic
/ri'pʌblik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước cộng hòa; nền cộng hòa: Một hình thức nhà nước hoặc chính thể trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân hoặc những công dân đủ tư cách, và người đứng đầu nhà nước (thường là tổng thống) được bầu ra, không phải là quốc vương cha truyền con nối.
- Giới, cộng đồng (trong một số cụm từ cố định): Dùng để chỉ một cộng đồng hoặc nhóm người có chung đặc điểm, sở thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- France is a republic. (Pháp là một nước cộng hòa.)
- The republic was founded on the principles of liberty and equality. (Nền cộng hòa được thành lập dựa trên các nguyên tắc tự do và bình đẳng.)
- He is a respected figure in the republic of science. (Ông ấy là một nhân vật được kính trọng trong giới khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a republic": là một nền cộng hòa. Cụm từ dùng để mô tả bản chất nhà nước.
- Many modern nations choose to be a republic. (Nhiều quốc gia hiện đại chọn trở thành một nền cộng hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Republican (adj): (thuộc về) cộng hòa, chế độ cộng hòa.
- republican ideals (những lý tưởng cộng hòa)
- Republican (n): người ủng hộ chế độ cộng hòa; (trong chính trị Mỹ) đảng viên Đảng Cộng hòa.
- Republicanism (n): chủ nghĩa cộng hòa, hệ tư tưởng ủng hộ chính thể cộng hòa.
Từ đồng nghĩa
- Commonwealth: khối thịnh vượng chung, cộng đồng (có thể dùng để chỉ một nhà nước cộng hòa).
- Democracy: nền dân chủ (nhấn mạnh vào quyền lực thuộc về nhân dân, có thể trùng khớp với khái niệm cộng hòa).
Thành ngữ liên quan
- The republic of letters: Giới văn học, cộng đồng những người viết văn, học giả.
- His works are highly regarded in the republic of letters. (Các tác phẩm của ông được đánh giá cao trong giới văn học.)
danh từ
- nước cộng hoà; nền cộng hoà
- people's republicnước cộng hoà nhân dân
- people's democratic republicnước cộng hoà dân chủ nhân dân
- giới
- the republic of lettersgiới văn học