repulsion
/'ri'pʌlʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghê tởm, sự kinh tởm: Cảm giác mạnh mẽ của sự không ưa, khó chịu hoặc sợ hãi trước một điều gì đó.
- (Vật lý) Lực đẩy: Lực khiến các vật thể hoặc các hạt có cùng điện tích (như cùng dấu) đẩy nhau ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự ghê tởm):
- She felt a wave of repulsion at the sight of the decaying food. (Cô ấy cảm thấy một cơn sóng ghê tởm khi nhìn thấy đồ ăn đang phân hủy.)
- His cruelty filled me with repulsion. (Sự tàn ác của hắn khiến tôi tràn ngập sự kinh tởm.)
Danh từ (Lực đẩy trong vật lý):
- The repulsion between the two north poles of the magnets is clear. (Lực đẩy giữa hai cực bắc của nam châm là rõ ràng.)
- Electrostatic repulsion keeps the electrons apart. (Lực đẩy tĩnh điện giữ các electron tách biệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral repulsion": Sự ghê tởm mang tính đạo đức, phản ứng trước một hành động được coi là sai trái hoặc đồi bại.
- The crime was so heinous it caused widespread moral repulsion. (Tội ác đó quá tàn khốc đến mức gây ra sự ghê tởm về mặt đạo đức trên diện rộng.)
Trong bối cảnh xã hội: Có thể dùng để mô tả cảm giác muốn tránh xa một người hoặc một nhóm người.
- There was a social repulsion towards the outcast. (Có một sự xa lánh trong xã hội đối với kẻ bị ruồng bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Repulsive (tính từ): gây ghê tởm, kinh tởm; (vật lý) có tính đẩy.
- The smell was repulsive. (Mùi đó thật kinh tởm.)
- Repulsive forces (các lực đẩy).
Repel (động từ): đẩy lùi, khước từ; (vật lý) đẩy nhau.
- The army repelled the invasion. (Quân đội đẩy lùi cuộc xâm lược.)
- Like charges repel. (Các điện tích cùng dấu thì đẩy nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Sự ghê tởm: Disgust, revulsion, aversion, loathing.
- Lực đẩy: Repelling force.
Từ trái nghĩa
- Sự ghê tởm: Attraction, allure, fascination.
- Lực đẩy: Attraction (lực hút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "repulsion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "repel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "repulsion".
danh từ
- sự ghét, sự ghê tởm
- (vật lý) lực đẩy
- nuclear repulsionlực đẩy hạt nhân