reputably

reputably

She always conducts business reputably.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách uy tín, một cách đáng kính trọng, một cách đáng tin cậy. "Reputably" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện với danh tiếng tốt, sự trung thực đáng tin cậy trong mắt người khác.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã hoạt động một cách uy tín trong hơn năm mươi năm.)
  • ( ấy được biết đến một cách đáng kính trọng nhờ công việc từ thiện trong cộng đồng.)
  • (Anh ấy được chọn để dẫn dắt dự án anh ấy luôn hành động một cách đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reputably" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc kinh doanh để khẳng định độ tin cậy của một tổ chức hoặc cá nhân.
    • The institution is reputably managed, ensuring transparency and fairness. (Tổ chức được quản lý một cách uy tín, đảm bảo tính minh bạch công bằng.)
  • Có thể dùng để mô tả thông tin hoặc bằng chứng đến từ nguồn đáng tin cậy.
    • The data was reputably sourced from government reports. (Dữ liệu được lấy từ các nguồn uy tín từ báo cáo chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reputable (tính từ): uy tín, đáng kính trọng.
    • He is a reputable lawyer in the city. (Ông ấy một luật sư uy tín trong thành phố.)
  • Reputation (danh từ): danh tiếng, uy tín.
    • Her reputation for honesty is well-known. (Danh tiếng về sự trung thực của ấy được nhiều người biết đến.)
  • Repute (danh từ): danh tiếng, tiếng tăm.
    • He is a man of good repute. (Ông ấy người tiếng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectably: một cách đáng kính trọng.
    • He always behaves respectably in public. (Anh ấy luôn cư xử một cách đáng kính trọng nơi công cộng.)
  • Honorably: một cách danh dự.
    • She served her country honorably. ( ấy phục vụ đất nước một cách danh dự.)
  • Credibly: một cách đáng tin cậy.
    • The witness spoke credibly about the incident. (Nhân chứng đã nói một cách đáng tin cậy về vụ việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reputably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Act reputably: hành động uy tín. - It is important to act reputably in business. (Điều quan trọng hành động uy tín trong kinh doanh.) - Be reputably known: được biết đến một cách uy tín. - He is reputably known for his integrity. (Anh ấy được biết đến một cách uy tín nhờ tính chính trực.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a reputable name: danh tiếng tốt.
    • The charity has a reputable name in the region. (Tổ chức từ thiện danh tiếng tốt trong khu vực.)
  • To be of good repute: tiếng tốt.
    • She is a person of good repute in the community. ( ấy người tiếng tốt trong cộng đồng.)