reputed

/ri'pju:tid/
Học thuật
Thân thiện
reputed

The restaurant is reputed to have the best pizza in the city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tiếng tốt, nổi tiếng (về danh tiếng): Dùng để mô tả một người hoặc tổ chức được biết đến rộng rãi danh tiếng tốt, thường dựa trên sự đồn đại hoặc nhận thức chung của công chúng.
    • Được cho , được coi , được giả dụ : Dùng để chỉ một điều đó được nhiều người tin hoặc nói là đúng, nhưng có thể chưa được chứng minh chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nổi tiếng):

    • He is a reputed expert in ancient history. (Ông ấy một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử cổ đại.)
    • The company hired a reputed law firm to handle the case. (Công ty đã thuê một hãng luật tiếng để xử lý vụ án.)
  • Tính từ (được cho ):

    • She is the reputed author of several anonymous articles. ( ấy được cho tác giả của một số bài báo ẩn danh.)
    • This is the reputed birthplace of the famous poet. (Đây được coi nơi sinh của nhà thơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reputed to be/do something": được đồn đại/cho như thế nào hoặc làm gì.

    • He is reputed to be very generous with his staff. (Ông ấy được đồn rất hào phóng với nhân viên.)
    • The restaurant is reputed to serve the best noodles in town. (Nhà hàng đó được cho phục vụ ngon nhất trong thị trấn.)
  • "reputed as": nổi tiếng với tư cách .

    • The city is reputed as a center of learning and culture. (Thành phố này nổi tiếng một trung tâm học thuật văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Reputation (danh từ): danh tiếng, thanh danh.

    • The school has an excellent academic reputation. (Ngôi trường một danh tiếng học thuật xuất sắc.)
  • Repute (danh từ): danh tiếng (trang trọng hơn "reputation").

    • He is a doctor of great repute. (Ông ấy một bác sĩ danh tiếng lớn.)
  • Reputable (tính từ): đáng tin cậy, uy tín (nhấn mạnh vào độ tin cậy hơn sự nổi tiếng đơn thuần).

    • Always buy from a reputable dealer. (Luôn luôn mua từ một đại uy tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleged: bị cho , bị cáo buộc (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chưa chứng minh).
  • Supposed: được cho , được giả định .
  • Renowned: lừng danh, rất nổi tiếng (nhấn mạnh sự nổi tiếng tích cực).
  • Esteemed: được kính trọng, được đánh giá cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reputed" tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • By repute: theo như tiếng đồn, theo danh tiếng.
    • I know him only by repute; we've never met. (Tôi chỉ biết ông ấy qua tiếng đồn; chúng tôi chưa từng gặp nhau.)
reputed

The restaurant is reputed to have the best pizza in the city.

tính từ
  1. tiếng tốt, nổi tiếng
  2. được cho , được giả dụ , được coi
    • the reputed father of the boy
      người người ta cho bố cậu
    • a reputed litre
      cái chai người ta cho khoảng một lít

Từ gần giống

Từ chứa "reputed"