repêcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Câu lại, vớt lên: Hành động dùng dụng cụ (như cần câu, vợt, lưới) để lấy lại từ dưới nước một vật hoặc người đã rơi xuống hoặc đangtrong nước.
    • Cứu vớt (nghĩa bóng, thân mật): Giúp đỡ ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn, thất bại hoặc bế tắc, thườngbằng một hành động can thiệp kịp thời.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (câu lại, vớt lên):
    • Les pêcheurs ont repêché le bateau coulé. (Những người đánh cá đã vớt con thuyền bị chìm lên.)
    • Il a repêché son téléphone tombé dans la piscine. (Anh ấy đã vớt chiếc điện thoại rơi xuống hồ bơi của mình.)
  • Nghĩa bóng (cứu vớt):
    • Le professeur l'a repêché à l'examen. (Giáo viên đã cứu vớt anh ấy trong kỳ thi.)
    • Son ami l'a repêché en lui prêtant de l'argent. (Bạn anh ta đã cứu vớt anh ta bằng cách cho mượn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire repêcher": Được cứu vớt, được vớt.
    • Il a eu de la chance de se faire repêcher après cet échec. (Anh ta thật may mắn khi được cứu vớt sau thất bại đó.)
  • "Repêcher un candidat": Cứu vớt một thí sinh (cho đỗ/qua trong một kỳ thi hoặc cuộc thi).
    • Le jury a décidé de repêcher deux candidats. (Ban giám khảo đã quyết định cứu vớt hai thí sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Repêchage (danh từ giống đực): Hành động cứu vớt; (trong thể thao, thi cử) vòng thi/đấu thêm để cho các thí sinh/thí sinhcơ hội thứ hai.
    • passer une épreuve de repêchage (vượt qua một bài kiểm tra cứu vớt/vòng loại lại)
  • Pêcher (ngoại động từ): Câu ; (nghĩa bóng) moi, lấy ra được (thông tin...). Đâytừ gốc, "re-" là tiền tố chỉ hành động lặp lại.
    • pêcher un poisson (câu một con )
Từ đồng nghĩa
  • Sauver: Cứu, cứu giúp (nghĩa rộng hơn, trang trọng hơn).
  • Récupérer: Thu hồi, lấy lại (vật).
  • Sortir de l'eau: Đưa/đưa ra khỏi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với đại từ phản thân "se repêcher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repêcher" một cách cố định.

ngoại động từ
  1. câu lại
    • Repêcher des poissons échappés de la nasse
      câu lại lờ thoát ra
  2. vớt
    • Repêcher un noyé
      vớt một người chết đuối
    • Repêcher un candidat
      vớt một thí sinh
  3. (thân mật) cứu vớt
    • Repêcher un parent dans l'embarras
      cứu vớt một người thân thích trong lúc khó khăn

Từ gần giống