reboucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng nút lại, đậy nắp lại: Hành động đóng, đậy lại một vật chứa (như chai, lọ) bằng nút hoặc nắp của sau khi sử dụng.
    • Bít lại, lấp lại: Hành động làm đầy hoặc che kín một lỗ hổng, khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải đậy nắp lại tuýp kem đánh răng.)
  • (Sau khi rót rượu, hãy đóng nút chai lại.)
  • (Các công nhân sẽ lấp cái rãnh vào ngày mai.)
  • (Để tránh tai nạn, hãy bít cái lỗ trên tường này lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reboucher un déficit": Lấp đầy một khoản thâm hụt (dùng trong tài chính, ngân sách).
    • Le gouvernement cherche à reboucher le déficit budgétaire. (Chính phủ đang tìm cách lấp đầy thâm hụt ngân sách.)
  • "Se reboucher" (tự động từ, ít dùng): Tự đóng lại, tự bít lại.
    • La blessure s'est rebouchée naturellement. (Vết thương đã tự lành lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucher (động từ): Bịt, lấp, làm tắc. (Đâyđộng từ gốc, "re-" là tiền tố chỉ hành động lặp lại).
  • Rebouchage (danh từ): Hành động bít, lấp lại.
    • Le rebouchage des nids-de-poule est en cours. (Việc lấp ổ gà đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermer: Đóng, đậy (nghĩa chung).
  • Boucher: Bịt, lấp.
  • Combler: Lấp đầy, lấp bằng.
  • Obstruer: Làm tắc, bít kín.
Từ trái nghĩa
  • Déboucher: Mở nút, thông (một đường ống, chai lọ).
  • Ouvrir: Mở.
  • Creuser: Đào (tạo ra lỗ).
Cụm từ liên quan
  • Trou à reboucher: Lỗ cần phải lấp (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một vấn đề cần giải quyết).
    • Cette erreur de calcul est un gros trou à reboucher. (Lỗi tính toán nàymột cái lỗ lớn cần phải lấp.)
ngoại động từ
  1. đóng nút lại
    • Reboucher le flacon après usage
      đóng nút lại cái lọ sau khi dùng
  2. bít, lấp
    • Reboucher un trou
      bít một cái lỗ

Từ gần giống