reboucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng nút lại, đậy nắp lại: Hành động đóng, đậy lại một vật chứa (như chai, lọ) bằng nút hoặc nắp của nó sau khi sử dụng.
- Bít lại, lấp lại: Hành động làm đầy hoặc che kín một lỗ hổng, khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
- (Phải đậy nắp lại tuýp kem đánh răng.)
- (Sau khi rót rượu, hãy đóng nút chai lại.)
- (Các công nhân sẽ lấp cái rãnh vào ngày mai.)
- (Để tránh tai nạn, hãy bít cái lỗ trên tường này lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reboucher un déficit": Lấp đầy một khoản thâm hụt (dùng trong tài chính, ngân sách).
- Le gouvernement cherche à reboucher le déficit budgétaire. (Chính phủ đang tìm cách lấp đầy thâm hụt ngân sách.)
- "Se reboucher" (tự động từ, ít dùng): Tự đóng lại, tự bít lại.
- La blessure s'est rebouchée naturellement. (Vết thương đã tự lành lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Boucher (động từ): Bịt, lấp, làm tắc. (Đây là động từ gốc, "re-" là tiền tố chỉ hành động lặp lại).
- Rebouchage (danh từ): Hành động bít, lấp lại.
- Le rebouchage des nids-de-poule est en cours. (Việc lấp ổ gà đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- Fermer: Đóng, đậy (nghĩa chung).
- Boucher: Bịt, lấp.
- Combler: Lấp đầy, lấp bằng.
- Obstruer: Làm tắc, bít kín.
Từ trái nghĩa
- Déboucher: Mở nút, thông (một đường ống, chai lọ).
- Ouvrir: Mở.
- Creuser: Đào (tạo ra lỗ).
Cụm từ liên quan
- Trou à reboucher: Lỗ cần phải lấp (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một vấn đề cần giải quyết).
- Cette erreur de calcul est un gros trou à reboucher. (Lỗi tính toán này là một cái lỗ lớn cần phải lấp.)
ngoại động từ
- đóng nút lại
- Reboucher le flacon après usageđóng nút lại cái lọ sau khi dùng
- bít, lấp
- Reboucher un troubít một cái lỗ