reboucher

ngoại động từ
  1. đóng nút lại
    • Reboucher le flacon après usage
      đóng nút lại cái lọ sau khi dùng
  2. bít, lấp
    • Reboucher un trou
      bít một cái lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống