requérir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Yêu cầu, đòi hỏi: Hành động chính thức hoặc mạnh mẽ yêu cầu một cái gì đó, thường dựa trên quyền lợi, quy định hoặc sự cần thiết.
- Trưng tập: Hành động yêu cầu một cách chính thức và bắt buộc sự có mặt hoặc sử dụng dịch vụ của ai đó/cái gì đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc khẩn cấp.
- Cần đến, đòi hỏi: Chỉ việc một sự vật, tình huống hay công việc cần có một yếu tố, phẩm chất hoặc hành động cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Yêu cầu, đòi hỏi:
- La victime a requis une indemnisation. (Nạn nhân đã yêu cầu một khoản bồi thường.)
- L'avocat requiert l'application du règlement. (Luật sư yêu cầu áp dụng quy định.)
Trưng tập:
- L'armée peut requérir des véhicules en cas de besoin. (Quân đội có thể trưng tập phương tiện khi cần thiết.)
- Le juge a requis un témoin. (Thẩm phán đã trưng tập một nhân chứng.)
Cần đến, đòi hỏi:
- Ce projet requiert toute notre attention. (Dự án này đòi hỏi toàn bộ sự chú ý của chúng tôi.)
- Un travail de précision requiert de la patience. (Một công việc tỉ mỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"requérir quelqu'un de + infinitif": yêu cầu/trưng tập ai đó làm gì.
- Le maire les a requis de quitter les lieux. (Thị trưởng đã yêu cầu họ rời khỏi hiện trường.)
"en requérir": yêu cầu điều đó (dùng thay thế cho một danh từ đã được đề cập).
- L'aide est nécessaire, et j'en requiers l'urgence. (Sự giúp đỡ là cần thiết, và tôi yêu cầu tính khẩn cấp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Requérant, requérante (danh từ): người yêu cầu, nguyên đơn (trong tố tụng).
- Le requérant a présenté sa demande. (Người yêu cầu đã trình đơn của mình.)
Réquisition (danh từ giống cái): sự trưng dụng, lệnh trưng tập.
- Une réquisition de biens privés. (Một lệnh trưng dụng tài sản tư nhân.)
Requête (danh từ giống cái): đơn yêu cầu, đơn kiện.
- Déposer une requête auprès du tribunal. (Nộp đơn yêu cầu lên tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Demander: yêu cầu (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
- Exiger: đòi hỏi, yêu cầu một cách cương quyết.
- Nécessiter: đòi hỏi, cần phải có (nhấn mạnh sự cần thiết khách quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "requérir". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc cấu trúc "requérir de + infinitif").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "requérir").
ngoại động từ
- đòi, yêu cầu
- Requérir l'application de la loiyêu cầu áp dụng pháp luật
- requérir quelqu'un de venir en aideyêu cầu ai cứu giúp
- trưng tập
- Requérir des civilstrưng tập dân thường
- đòi hỏi
- Travail qui requiert beaucoup de soinscông việc đòi hỏi phải hết sức cẩn thận