recourir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chạy lại, lại chạy: Hành động chạy một lần nữa, thường là sau một khoảng thời gian dừng lại hoặc sau một sự kiện.
- Cầu đến, trông nhờ vào, dùng đến: Hành động tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc sử dụng một phương tiện, một biện pháp nào đó để giải quyết vấn đề.
- (Luật học, pháp lý) Kháng án: Hành động khiếu nại lên một tòa án cấp cao hơn để xem xét lại bản án.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Chạy lại (một quãng đường): Hành động chạy lặp lại một cự ly, một chặng đường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il a décidé de recourir après sa blessure. (Anh ấy đã quyết định chạy lại sau chấn thương.)
- Je dois recourir au dictionnaire pour comprendre ce mot. (Tôi phải dùng đến từ điển để hiểu từ này.)
- En cas de désaccord, vous pouvez recourir. (Trong trường hợp bất đồng, bạn có thể kháng án.)
Ngoại động từ:
- Le coach lui a demandé de recourir les cent derniers mètres. (Huấn luyện viên yêu cầu anh ta chạy lại trăm mét cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recourir à la force": Dùng đến vũ lực.
- Le gouvernement a dû recourir à la force pour rétablir l'ordre. (Chính phủ đã phải dùng đến vũ lực để tái lập trật tự.)
- "Recourir à un expert": Nhờ cậy đến một chuyên gia.
- Pour cette question technique, nous allons recourir à un expert. (Với vấn đề kỹ thuật này, chúng tôi sẽ nhờ cậy đến một chuyên gia.)
- "Sans recourir à...": Mà không cần dùng đến...
- Il a résolu le problème sans recourir à l'aide extérieure. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề mà không cần dùng đến sự trợ giúp bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Recours (danh từ): Sự cầu cứu, viện dẫn; (pháp lý) quyền kháng cáo, đơn kháng cáo.
- Le recours en grâce (Đơn xin ân xá)
- Avoir recours à la loi (Viện dẫn đến pháp luật)
- Course (danh từ): Cuộc chạy, cuộc đua. (Cùng gốc với "courir" - chạy).
Từ đồng nghĩa
- Faire appel à: Kêu gọi, viện đến. (Dùng cho nghĩa "cầu đến, dùng đến").
- Utiliser: Sử dụng. (Nghĩa rộng hơn và trung lập hơn).
- Courir à nouveau: Chạy lại. (Cụm từ giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recourir à [quelque chose/quelqu'un]: Dùng đến [cái gì/ai đó]. (Đây là cấu trúc chính và phổ biến nhất của động từ này).
- Ne recourez pas à la violence. (Đừng dùng đến bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
- En dernier recours: Như một biện pháp cuối cùng.
- Nous n'utiliserons cette option qu'en dernier recours. (Chúng tôi sẽ chỉ sử dụng phương án này như một biện pháp cuối cùng.)
nội động từ
- lại chạy, chạy lại
- Recourir après une pauselại chạy sau khi nghĩ
- j'ai oublié la viande je vais recourir au marchétôi quên mua thịt lại phải chạy ra chợ
- cet athlète n'a pas recouru depuis son accidentvận động viên này chưa chạy lại từ khi bị tai nạn
- cầu đến, trông nhờ vào, dùng đến
- Recourir au médecincầu đến thầy thuốc
- Recourir à la rusedùng đến mánh khóe
- (luật học, pháp lý) kháng án
ngoại động từ
- chạy lại
- Recourir en cent mètreschạy lại một trăm mét