recourir

Học thuật
Thân thiện
recourir

L'athlète doit recourir après sa blessure.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chạy lại, lại chạy: Hành động chạy một lần nữa, thườngsau một khoảng thời gian dừng lại hoặc sau một sự kiện.
    • Cầu đến, trông nhờ vào, dùng đến: Hành động tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc sử dụng một phương tiện, một biện pháp nào đó để giải quyết vấn đề.
    • (Luật học, pháp lý) Kháng án: Hành động khiếu nại lên một tòa án cấp cao hơn để xem xét lại bản án.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Chạy lại (một quãng đường): Hành động chạy lặp lại một cự ly, một chặng đường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il a décidé de recourir après sa blessure. (Anh ấy đã quyết định chạy lại sau chấn thương.)
    • Je dois recourir au dictionnaire pour comprendre ce mot. (Tôi phải dùng đến từ điển để hiểu từ này.)
    • En cas de désaccord, vous pouvez recourir. (Trong trường hợp bất đồng, bạn có thể kháng án.)
  • Ngoại động từ:

    • Le coach lui a demandé de recourir les cent derniers mètres. (Huấn luyện viên yêu cầu anh ta chạy lại trăm mét cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recourir à la force": Dùng đến vũ lực.
    • Le gouvernement a recourir à la force pour rétablir l'ordre. (Chính phủ đã phải dùng đến vũ lực để tái lập trật tự.)
  • "Recourir à un expert": Nhờ cậy đến một chuyên gia.
    • Pour cette question technique, nous allons recourir à un expert. (Với vấn đề kỹ thuật này, chúng tôi sẽ nhờ cậy đến một chuyên gia.)
  • "Sans recourir à...": không cần dùng đến...
    • Il a résolu le problème sans recourir à l'aide extérieure. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề không cần dùng đến sự trợ giúp bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Recours (danh từ): Sự cầu cứu, viện dẫn; (pháp lý) quyền kháng cáo, đơn kháng cáo.
    • Le recours en grâce (Đơn xin ân xá)
    • Avoir recours à la loi (Viện dẫn đến pháp luật)
  • Course (danh từ): Cuộc chạy, cuộc đua. (Cùng gốc với "courir" - chạy).
Từ đồng nghĩa
  • Faire appel à: Kêu gọi, viện đến. (Dùng cho nghĩa "cầu đến, dùng đến").
  • Utiliser: Sử dụng. (Nghĩa rộng hơn trung lập hơn).
  • Courir à nouveau: Chạy lại. (Cụm từ giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recourir à [quelque chose/quelqu'un]: Dùng đến [cái gì/ai đó]. (Đâycấu trúc chính phổ biến nhất của động từ này).
    • Ne recourez pas à la violence. (Đừng dùng đến bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
  • En dernier recours: Như một biện pháp cuối cùng.
    • Nous n'utiliserons cette option qu'en dernier recours. (Chúng tôi sẽ chỉ sử dụng phương án này như một biện pháp cuối cùng.)
recourir

L'athlète doit recourir après sa blessure.

nội động từ
  1. lại chạy, chạy lại
    • Recourir après une pause
      lại chạy sau khi nghĩ
    • j'ai oublié la viande je vais recourir au marché
      tôi quên mua thịt lại phải chạy ra chợ
    • cet athlète n'a pas recouru depuis son accident
      vận động viên này chưa chạy lại từ khi bị tai nạn
  2. cầu đến, trông nhờ vào, dùng đến
    • Recourir au médecin
      cầu đến thầy thuốc
    • Recourir à la ruse
      dùng đến mánh khóe
  3. (luật học, pháp lý) kháng án
ngoại động từ
  1. chạy lại
    • Recourir en cent mètres
      chạy lại một trăm mét