requester

requester

The requester knelt with hands clasped, asking for help.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu cầu, người thỉnh cầu: "requester" chỉ một người đưa ra yêu cầu, thỉnh cầu hoặc đề nghị một cách chính thức hoặc lịch sự.
    • Người cầu xin, người khẩn cầu: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, "requester" có thể chỉ người khiêm tốn cầu nguyện hoặc xin một điều đó.
dụ sử dụng
  • (Người yêu cầu đã gửi một thư chính thức đến ủy ban.)
  • ( ấy một người khẩn cầu khiêm tốn sự giúp đỡ từ thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The requester of information": người yêu cầu thông tin.

    • The requester of information must provide valid identification. (Người yêu cầu thông tin phải cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.)
  • "Requester's right": quyền của người yêu cầu.

    • The requester's right to access data is protected by law. (Quyền truy cập dữ liệu của người yêu cầu được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Request (n/v): yêu cầu (danh từ/động từ).

    • I made a request for a new book. (Tôi đã đưa ra yêu cầu về một cuốn sách mới.)
  • Requested (adj): được yêu cầu.

    • The requested document is ready. (Tài liệu được yêu cầu đã sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Applicant: người nộp đơn, người xin việc.
  • Petitioner: người thỉnh cầu (thường dùng trong pháp hoặc chính trị).
  • Suppliant: người cầu xin, người khẩn cầu (trang trọng, mang tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask for: yêu cầu, xin.

    • The requester asked for more time to complete the task. (Người yêu cầu đã xin thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Call for: kêu gọi, yêu cầu.

    • The situation called for a formal requester. (Tình huống đã yêu cầu một người yêu cầu chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • At the requester's behest: theo yêu cầu của người yêu cầu.

    • The meeting was arranged at the requester's behest. (Cuộc họp được sắp xếp theo yêu cầu của người yêu cầu.)
  • No requester, no response: không người yêu cầu thì không phản hồi.

    • In customer service, no requester, no response is a common rule. (Trong dịch vụ khách hàng, không người yêu cầu thì không phản hồi một quy tắc phổ biến.)