register
/'redʤistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sổ, sổ sách: Một cuốn sách hoặc danh sách chính thức dùng để ghi lại thông tin, tên tuổi hoặc giao dịch.
- Máy ghi, công tơ: Một thiết bị dùng để ghi lại, đo lường hoặc hiển thị số liệu như tốc độ, nhiệt độ hoặc số tiền.
- Khoảng âm (âm nhạc): Một phần của dải âm thanh, đặc biệt là của giọng hát hoặc nhạc cụ.
- Sự cân bằng (ngành in): Sự sắp xếp các lớp mực in sao cho chúng khớp chính xác với nhau.
Động từ:
- Ghi vào sổ, đăng ký: Hành động ghi tên hoặc thông tin vào một danh sách, hồ sơ chính thức.
- Chỉ, ghi (số liệu): (Về máy móc, dụng cụ đo) hiển thị một con số hoặc mức độ cụ thể.
- Biểu lộ, lộ ra: (Về cảm xúc, phản ứng) thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt hoặc qua thái độ.
- Gửi bảo đảm: Gửi thư hoặc bưu kiện bằng dịch vụ đặc biệt có đăng ký để đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please sign your name in the visitor's register. (Vui lòng ký tên vào sổ đăng ký khách tham quan.)
- The cash register at the store is broken. (Máy tính tiền ở cửa hàng bị hỏng.)
- He sang in a high register. (Anh ấy hát ở khoảng âm cao.)
Động từ:
- You must register for the course before the deadline. (Bạn phải đăng ký khóa học trước hạn chót.)
- The earthquake registered 6.5 on the Richter scale. (Trận động đất ghi nhận cường độ 6.5 trên thang Richter.)
- Her face registered complete disbelief. (Nét mặt cô ấy biểu lộ sự hoài nghi hoàn toàn.)
- I need to register this important parcel. (Tôi cần gửi bảo đảm bưu kiện quan trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To register with someone": Gây ấn tượng, được ai đó ghi nhận hoặc chú ý.
- His warning didn't seem to register with them. (Lời cảnh báo của anh ấy dường như không được họ lưu tâm.)
"In/out of register" (ngành in): Cân bằng hoặc không cân bằng (các lớp mực in).
- The colors are slightly out of register, making the image look blurry. (Các màu in hơi lệch nhau, làm hình ảnh trông mờ.)
Biến thể và từ gần giống
Registration (n): Sự đăng ký, việc ghi danh.
- Vehicle registration is required by law. (Việc đăng ký xe là bắt buộc theo luật.)
Registry (n): Cơ quan đăng ký, nơi lưu giữ hồ sơ.
- We need to check the land registry. (Chúng tôi cần kiểm tra sổ địa bạ.)
Registered (adj): Đã đăng ký, được bảo đảm.
- A registered letter. (Một bức thư bảo đảm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Record (hồ sơ), log (sổ nhật ký), ledger (sổ cái).
- Động từ: Enroll (ghi danh), record (ghi chép), indicate (chỉ ra), display (hiển thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Register for something: Đăng ký tham gia một cái gì đó.
- Many students have registered for the workshop. (Nhiều sinh viên đã đăng ký tham dự hội thảo.)
Register with something/someone: Đăng ký với một cơ quan hoặc người nào đó.
- All foreigners must register with the local police. (Tất cả người nước ngoài phải đăng ký với cảnh sát địa phương.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "register" một cách độc lập theo nghĩa thành ngữ cố định.)
danh từ
- sổ, sổ sách
- a register of birthsổ khai sinh
- máy ghi công tơ, đồng hồ ghi (tốc độ, lực, số tiền...)
- a cash registermáy tính tiền (ở tiệm ăn...)
- (âm nhạc) khoảng âm
- (ngành in) sự sắp chữ, cân xứng với lề giấy
- in registersắp chữ cân
- out of registersắp chữ không cân
- van, cửa điều tiết, cửa lò (lò cao...)
động từ
- ghi vào sổ, vào sổ
- to register a nameghi tên vào sổ
- to register luggagevào sổ các hành lý
- to register oneselfghi tên vào danh sách cử tri
- (nghĩa bóng) ghi trong tâm trí
- gửi bảo đảm
- to register a lettergửi bảo đảm một bức thư
- chỉ, ghi (máy ghi, công tơ...)
- the thermometer registered 30oCcái đo nhiệt chỉ 30oC
- (điện ảnh) lột tả, biểu lộ (bằng nét mặt, cử chỉ)
- his face registered surprisenét mặt anh ta biểu lộ sự ngạc nhiên
- (ngành in) cân xứng; làm cho cân xứng (bản in với lề giấy)