rochester

rochester

Rochester is a city known for its historic architecture and vibrant parks.

Định nghĩa

Rochester một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ tên của các thành phố hoặc thị trấn cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để gọi hai địa danh nổi bật:

  1. Một thành phốphía tây bang New York, Hoa Kỳ: Đây một trung tâm công nghiệp lớn, nổi tiếng với ngành sản xuất thiết bị chụp ảnh (như máy ảnh Kodak).
  2. Một thị trấnđông nam bang Minnesota, Hoa Kỳ: Nơi đây nổi tiếng với các cơ sở y tế nghiên cứu, đặc biệt Phòng khám Mayo (Mayo Clinic).
dụ sử dụng
  • (Rochester được biết đến "Thành phố Hoa" nhiều công viên vườn hoa.)
  • ( ấy chuyển đến Rochester, Minnesota, để điều trị y tế tại Phòng khám Mayo.)
  • (Công ty Kodak được thành lập tại Rochester, New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rochester thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về công nghiệp hoặc y tế.
    • The Rochester Institute of Technology is a well-known university in New York. (Học viện Công nghệ Rochester một trường đại học nổi tiếngNew York.)
  • Rochester cũng có thể xuất hiện trong tên gọi của các tổ chức hoặc sự kiện địa phương.
    • The Rochester Jazz Festival attracts musicians from around the world. (Lễ hội nhạc Jazz Rochester thu hút các nhạc từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rochesterian (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Rochester.
    • He is a proud Rochesterian. (Anh ấy một người dân Rochester tự hào.)
    • The Rochesterian accent is distinct. (Giọng nói của người Rochester rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • City of Rochester: cách nói đầy đủ, trang trọng hơn.
  • Roch (từ viết tắt thân mật, ít dùng): thường dùng trong văn nói hoặc tin nhắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Rochester".

Thành ngữ liên quan
  • "Not your Rochester": không phải chỗ của bạn (thành ngữ không chính thức, ít phổ biến, dùng để chỉ sự xa lạ hoặc không phù hợp).
    • This town is not your Rochester, so mind your manners. (Thị trấn này không phải chỗ của bạn, vậy nên hãy cẩn thận cách cư xử.)