registry

/'redʤistri/
Học thuật
Thân thiện
registry

The couple signs their names in the wedding registry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan đăng ký: Một cơ quan hoặc văn phòng chính thức chịu trách nhiệm ghi chép lưu giữ các thông tin, sự kiện hoặc giao dịch.
    • Sự đăng ký: Hành động hoặc quá trình ghi chép thông tin một cách chính thức vào sổ sách hoặc hệ thống.
    • Sổ sách đăng ký: Bản thân cuốn sổ, cơ sở dữ liệu hoặc hồ sơ nơi thông tin được lưu giữ một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All births must be reported to the civil registry. (Mọi trường hợp sinh nở phải được khai báo với cơ quan đăng ký hộ tịch.)
    • The couple had a simple ceremony at the registry office. (Cặp đôi đã một nghi thức đơn giản tại văn phòng đăng ký kết hôn.)
    • The hospital maintains a registry of all organ donors. (Bệnh viện duy trì một sổ đăng ký tất cả người hiến tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "land registry": cơ quan đăng ký đất đai, nơi lưu giữ hồ sơ về quyền sở hữu đất.
    • You can check the property details at the land registry. (Bạn có thể kiểm tra chi tiết bất động sản tại cơ quan đăng ký đất đai.)
  • "gift registry": danh sách quà tặng (thường dùng cho đám cưới), nơi người mua có thể chọn món quà đã được đăng ký trước.
    • We've set up a gift registry at a department store. (Chúng tôi đã lập một danh sách quà tặng tại một cửa hàng bách hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Register (n): sổ đăng ký, danh sách; (v): đăng ký.
    • Please sign the hotel register. (Xin vui lòng tên vào sổ đăng ký của khách sạn.)
  • Registrar (n): viên chức đăng ký, người phụ trách công tác đăng ký.
    • The university registrar handles student records. (Viên chức đăng ký của trường đại học xử lý hồ sơ sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Record office: văn phòng lưu trữ hồ sơ.
  • Archive: kho lưu trữ.
  • Logbook: sổ nhật ký, sổ ghi chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "registry")

Thành ngữ liên quan
  • Registry office: (đặc biệt trong tiếng Anh Anh) chỉ văn phòng đăng ký kết hôn dân sự.
    • They got married in a registry office, not a church. (Họ kết hôn tại văn phòng đăng ký, không phảinhà thờ.)
registry

The couple signs their names in the wedding registry.

danh từ
  1. nơi đăng ký; co quan đăng ký
    • married at a registry (registry office, register office)
      lấy nhau chỉ đăng ký (ở toà thị chính...) không làm lễnhà thờ
  2. sự đăng ký, sự vào sổ
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sổ sách, sổ đăng ký

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống