retribution

/,retri'bju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trừng phạt, sự trả thù: Hình phạt chính đáng hoặc hành động trả đũa cho một điều xấu hoặc tội lỗi đã gây ra, thường mang tính chất nghiêm khắc công bằng.
    • Sự đền bù, sự báo ứng: Hậu quả hoặc hình phạt tương xứng một người phải nhận như một kết quả tự nhiên cho hành động sai trái của chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many believe that the criminal's imprisonment was a just retribution for his crimes. (Nhiều người tin rằng việc bị giam giữ của tên tội phạm sự trừng phạt xứng đáng cho những tội ác của hắn.)
    • He feared that divine retribution would follow his evil deeds. (Anh ta sợ rằng sự trừng phạt của thần linh sẽ đến sau những hành vi độc ác của mình.)
    • The story is about a hero seeking retribution for the murder of his family. (Câu chuyện kể về một người anh hùng tìm kiếm sự trả thù cho cái chết của gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek retribution": tìm kiếm sự trả thù, trừng phạt.

    • The victim's family vowed to seek retribution through the legal system. (Gia đình nạn nhân thề sẽ tìm kiếm sự trừng phạt thông qua hệ thống pháp luật.)
  • "an act of retribution": một hành động trả thù/trừng phạt.

    • The attack was seen as an act of retribution for the earlier insult. (Cuộc tấn công được xem như một hành động trả thù cho sự xúc phạm trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Retributive (tính từ): mang tính chất trừng phạt, trả thù.
    • The court imposed a retributive sentence. (Tòa án tuyên một bản án mang tính trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Punishment: sự trừng phạt (nhấn mạnh đến hình phạt nói chung).
  • Vengeance: sự báo thù (nhấn mạnh đến cảm xúc cá nhân, sự hận thù).
  • Recompense: sự đền bù (có thể cho cả điều tốt lẫn xấu).
Từ trái nghĩa
  • Forgiveness: sự tha thứ.
  • Pardon: sự ân xá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "retribution")

Thành ngữ liên quan
  • Divine retribution: sự trừng phạt của thần linh/trời.

    • Some saw the natural disaster as divine retribution. (Một số người xem thảm họa thiên nhiên như là sự trừng phạt của thần linh.)
  • Retribution is at hand: sự trừng phạt đã đến gần/kề.

    • The tyrant felt that retribution was at hand. (Tên bạo chúa cảm thấy sự trừng phạt đã kề cận.)
danh từ
  1. sự trừng phạt, sự báo thù
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khen thưởng, sự đền đáp

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "retribution"