reseau

reseau

An astronomer carefully examines a star photograph through a reseau.

Định nghĩa

Danh từ: - Lưới, mạng lưới đường kẻ mảnh: Trong thiên văn học, "reseau" một mạng lưới các đường kẻ mảnh được các nhà thiên văn sử dụng làm tham chiếu để đo đạc trên các bức ảnh sao. - Lưới nền, lưới đế: Trong nghề ren, "reseau" lưới nền hoặc lưới đế dùng làm cơ sở để đính ren.

dụ sử dụng
  • Nghĩa thiên văn học:

    • The astronomer used a reseau to measure the positions of stars in the photograph. (Nhà thiên văn học đã sử dụng một lưới đường kẻ mảnh để đo vị trí của các ngôi sao trong bức ảnh.)
  • Nghĩa nghề ren:

    • The lace was made on a fine reseau foundation. (Tấm ren được tạo ra trên một lưới nền mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reseau" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Từ này cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực như bản đồ học hoặc trắc địa để chỉ một lưới tọa độ tham chiếu.
    • The topographic map was overlaid with a reseau for accurate scaling. (Bản đồ địa hình được phủ một lưới tham chiếu để tỷ lệ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Réseau (cách viết gốc tiếng Pháp): Đây cách viết nguyên gốc của từ, thường được giữ nguyên trong tiếng Anh.
  • Mesh (n): lưới, mắt lưới (từ đồng nghĩa gần nhất trong ngữ cảnh chung).
  • Grid (n): lưới ô vuông, hệ thống tọa độ (thường dùng thay thế trong thiên văn học hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Network: mạng lưới (nghĩa rộng hơn).
  • Lattice: lưới tinh thể, cấu trúc lưới (thường dùng trong toán học vật ).
  • Foundation: nền, đế (trong nghề ren).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "reseau".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reseau".