roseau
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Dominica: "Roseau" là tên gọi của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc đảo Dominica, nằm ở vùng biển Caribe.
Ví dụ sử dụng
- (Roseau là một thành phố sôi động với lịch sử phong phú.)
- (Nhiều du khách đến thăm Roseau vì những khu vườn thực vật xinh đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Port of Roseau": cảng biển chính của thủ đô Roseau.
- The Port of Roseau is a hub for cruise ships and cargo. (Cảng Roseau là trung tâm cho tàu du lịch và hàng hóa.)
"Roseau Valley": thung lũng bao quanh thành phố Roseau.
- The Roseau Valley is known for its lush rainforests and waterfalls. (Thung lũng Roseau nổi tiếng với những khu rừng mưa nhiệt đới tươi tốt và thác nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Roseau (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thủ đô Roseau.
- The Roseau market is a popular attraction. (Chợ Roseau là một điểm thu hút du lịch phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Dominica: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "thành phố thủ đô Dominica".
- Dominica's capital: thủ đô của Dominica.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Visit Roseau: đến thăm Roseau.
- We plan to visit Roseau during our Caribbean cruise. (Chúng tôi dự định đến thăm Roseau trong chuyến du lịch Caribe.)
- Live in Roseau: sống ở Roseau.
- Many locals live in Roseau for its economic opportunities. (Nhiều người dân địa phương sống ở Roseau vì cơ hội kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- "As busy as Roseau": bận rộn như Roseau (thành ngữ địa phương, chỉ sự sầm uất).
- The market was as busy as Roseau during the carnival. (Khu chợ nhộn nhịp như Roseau trong lễ hội carnival.)