res

res

The immune system's res engulfs invading pathogens.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt, thường dùng trong văn bản pháp , học thuật):
    • Vật, sự việc, vấn đề: Từ viết tắt của tiếng Latin "res", có nghĩa "vật" hoặc "sự việc". Trong tiếng Anh, chủ yếu được dùng trong các cụm từ Latin cố định để chỉ một đối tượng, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể đang được thảo luận.
    • Hệ thống lưới nội (trong sinh học, y học): Từ viết tắt của "reticuloendothelial system" - một hệ thống tế bào trong cơ thể khả năng thực bào, bao gồm các đại thực bàonhiều khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "vật, sự việc"):

    • The court will now consider the res of the case. (Tòa án giờ sẽ xem xét vấn đề chính của vụ án.)
    • The contract clearly defines the res of the agreement. (Hợp đồng xác định đối tượng của thỏa thuận.)
  • Danh từ (nghĩa "hệ thống lưới nội "):

    • The res plays a crucial role in filtering foreign particles from the blood. (Hệ thống lưới nội đóng vai trò quan trọng trong việc lọc các hạt lạ từ máu.)
    • Infections can stimulate the cells of the res. (Nhiễm trùng có thể kích thích các tế bào của hệ thống lưới nội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in rem": (thuật ngữ pháp ) liên quan đến vật, áp dụng đối với vật. Đối lập với "in personam" (liên quan đến người).

    • This is an action in rem concerning the ownership of the land. (Đây một vụ kiện liên quan đến vật về quyền sở hữu mảnh đất.)
  • "res judicata": (thuật ngữ pháp ) vụ việc đã được xét xử. Nguyên tắc một vụ án không thể bị xét xử hai lần.

    • The defense argued that the claim was barred by res judicata. (Bên bị đơn lập luận rằng khiếu nại đã bị chặn bởi nguyên tắc vụ việc đã được xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Res publica (n, cụm từ Latin): cộng hòa, việc công, nhà nước. nguồn gốc của từ "republic".
  • Res ipsa loquitur (n, cụm từ Latin): sự việc tự nói lên điều đó. Một học thuyết pháp trong luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Thing (n): vật, điều (nghĩa chung).
  • Matter (n): vấn đề, sự việc.
  • Subject (n): chủ đề, đối tượng.
  • Reticuloendothelial system (n): hệ thống lưới nội (nghĩa chuyên ngành y sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "res" danh từ viết tắt thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Res gestae (Latin): những sự việc đã xảy ra. Trong luật, chỉ các tuyên bố tự phát đi kèm với một sự kiện.
  • Res nullius (Latin): vật vô chủ. Tài sản không thuộc sở hữu của bất kỳ ai.