reservation
/,rezə'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đặt trước, sự giữ chỗ: Hành động sắp xếp để giữ một thứ gì đó (như chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé) cho một thời điểm sử dụng trong tương lai.
- Sự bảo lưu, điều kiện hạn chế: Một tuyên bố hoặc điều kiện thể hiện sự không hoàn toàn đồng ý, chấp thuận hoặc tin tưởng.
- Khu vực dành riêng: Một vùng đất được chính phủ dành riêng cho một nhóm người cụ thể, chẳng hạn như người bản địa.
Ví dụ sử dụng
Sự đặt trước:
- I made a dinner reservation for two at 7 PM. (Tôi đã đặt trước bàn ăn tối cho hai người lúc 7 giờ tối.)
- Do you have a reservation under the name Smith? (Bạn có đặt chỗ trước dưới tên Smith không?)
Sự bảo lưu, điều kiện hạn chế:
- He agreed to the plan, but with some reservations. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch, nhưng với một số điều kiện bảo lưu.)
- She listened to his proposal without reservation. (Cô ấy lắng nghe đề xuất của anh ta mà không có sự bảo lưu nào.)
Khu vực dành riêng:
- They visited a Native American reservation. (Họ đã thăm một khu bảo tồn của người Mỹ bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mental reservation: Thái độ ngầm biểu lộ sự không hoàn toàn đồng ý hoặc tin tưởng; sự dè dặt trong suy nghĩ.
- He nodded in agreement, but had a mental reservation about the feasibility. (Anh ta gật đầu đồng ý, nhưng trong lòng vẫn còn sự dè dặt về tính khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
Reserve (động từ): Đặt trước, giữ chỗ; dành riêng.
- Please reserve a table for four. (Xin hãy đặt trước một bàn cho bốn người.)
Reserved (tính từ): Kín đáo, dè dặt; đã được đặt trước.
- He is a very reserved person. (Anh ấy là một người rất kín đáo.)
- These are reserved seats. (Đây là những chỗ ngồi đã được đặt trước.)
Từ đồng nghĩa
- Booking (n): Sự đặt chỗ (thường dùng cho khách sạn, vé).
- Qualification (n): Sự hạn chế, điều kiện (trong sự đồng ý).
- Preserve (n): Khu bảo tồn (động vật, thiên nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reservation" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "reserve".) - Reserve for: Dành riêng cho. - This area is reserved for employees only. (Khu vực này được dành riêng cho nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- Without reservation: Một cách hoàn toàn, không chút do dự hay điều kiện nào.
- I can recommend him for the job without reservation. (Tôi có thể giới thiệu anh ấy cho công việc này mà không chút do dự.)
danh từ
- sự hạn chế; điều kiện hạn chế
- mental reservationthái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất dành riêng
- Indian reservationvùng dành riêng cho người da đỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát)
- (pháp lý) sự bảo lưu