preservation
/,prevə:'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bảo quản, sự gìn giữ: Hành động giữ cho một thứ gì đó ở nguyên trạng thái tốt, ngăn không cho nó bị hư hỏng, thay đổi hoặc biến mất. Thường dùng cho đồ vật, tài liệu, thực phẩm.
- Sự bảo tồn: Hành động bảo vệ một thứ gì đó có giá trị (như di sản văn hóa, thiên nhiên, truyền thống) khỏi bị tổn hại hoặc phá hủy.
- Sự duy trì: Hành động giữ cho một điều kiện, trạng thái hoặc hoạt động nào đó tiếp tục tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The preservation of ancient manuscripts is very important for historians. (Việc bảo quản các bản thảo cổ rất quan trọng đối với các nhà sử học.)
- Environmentalists fight for the preservation of the rainforest. (Các nhà bảo vệ môi trường đấu tranh cho việc bảo tồn rừng mưa nhiệt đới.)
- The key to the team's success is the preservation of team spirit. (Chìa khóa cho thành công của đội là việc duy trì tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a state of preservation": trong tình trạng được bảo quản.
- The mummy was found in an excellent state of preservation. (Xác ướp được tìm thấy trong tình trạng được bảo quản rất tốt.)
"food preservation": sự bảo quản thực phẩm.
- Canning and freezing are common methods of food preservation. (Đóng hộp và đông lạnh là những phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Preserve (động từ): bảo quản, bảo tồn, duy trì.
- We must preserve our cultural heritage. (Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa của mình.)
Preservative (danh từ): chất bảo quản.
- This juice contains no artificial preservatives. (Nước ép này không chứa chất bảo quản nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Conservation (n): sự bảo tồn, bảo vệ (thường dùng cho môi trường, tài nguyên).
- Maintenance (n): sự duy trì, bảo trì (thường dùng cho trạng thái hoạt động hoặc thiết bị).
- Protection (n): sự bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "preservation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "preserve").
Thành ngữ liên quan
- "The preservation of life and limb": (thành ngữ) sự bảo toàn tính mạng và thân thể.
- The primary duty of the doctor is the preservation of life and limb. (Nhiệm vụ chính của bác sĩ là bảo toàn tính mạng và thân thể.)
danh từ
- sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
- in an excellent state of preservation; in [a state of] fair preservationđược bảo quản rất tốt
- sự giữ để lâu (thức ăn, quả thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu thành mứt...)
- (hoá học) sự giữ cho khỏi phân hu