resilience
/ri'ziliəns/ Cách viết khác : (resiliency) /ri'ziliənsi/
Học thuậtThân thiện
A rubber band stretches and then returns to its original shape, demonstrating resilience.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng phục hồi nhanh, sức bật: Chỉ khả năng của một người, một hệ thống, hoặc một vật liệu nhanh chóng trở lại trạng thái ban đầu, hình dạng ban đầu, hoặc sức mạnh ban đầu sau khi trải qua khó khăn, áp lực, tổn thương, hoặc biến dạng.
- Tính đàn hồi: Trong vật lý và kỹ thuật, chỉ tính chất của một vật liệu có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi chịu lực tác động (như kéo, nén, uốn) mà không vượt quá giới hạn đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The resilience of the human spirit is amazing. (Sức bật của tinh thần con người thật đáng kinh ngạc.)
- This community showed great resilience after the natural disaster. (Cộng đồng này đã thể hiện khả năng phục hồi tuyệt vời sau thảm họa thiên nhiên.)
- The resilience of the rubber band allows it to stretch and return to its original size. (Tính đàn hồi của sợi dây thun cho phép nó kéo dãn và trở lại kích thước ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Psychological resilience": Khả năng phục hồi tâm lý, sức khỏe tinh thần.
- Building psychological resilience helps people cope with stress better. (Xây dựng khả năng phục hồi tâm lý giúp mọi người đối phó với căng thẳng tốt hơn.)
"Ecological resilience": Khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
- A forest with high ecological resilience can recover from a fire. (Một khu rừng với khả năng phục hồi sinh thái cao có thể phục hồi sau một trận cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Resilient (tính từ): Có tính đàn hồi, có sức bật, có khả năng phục hồi.
- She is a very resilient person who never gives up. (Cô ấy là một người rất kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc.)
- Rubber is a resilient material. (Cao su là một vật liệu có tính đàn hồi.)
Resiliency (danh từ): Cách viết khác của "resilience", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Toughness: Sự dẻo dai, bền bỉ.
- Flexibility: Tính linh hoạt, tính uốn dẻo (thường về vật lý hoặc cách tiếp cận).
- Buoyancy: Sức nổi, sự lạc quan (nghĩa bóng, chỉ tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Khả năng phục hồi thường được diễn đạt thông qua các động từ như "to show resilience", "to demonstrate resilience", "to build resilience").
Thành ngữ liên quan
- "Bounce back": Phục hồi, hồi phục (nghĩa tương tự, thường dùng như một động từ).
- It took time, but she finally bounced back from her illness. (Mất thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã hồi phục sau căn bệnh.)
A rubber band stretches and then returns to its original shape, demonstrating resilience.
danh từ
- tính bật nảy; tính co giân, tính tính đàn hồi
- khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật
- (kỹ thuật) biến dạng đàn hồi; độ dai va đập