resiliency

/ri'ziliəns/ Cách viết khác : (resiliency) /ri'ziliənsi/
Học thuật
Thân thiện
resiliency

A rubber band demonstrates its resiliency by snapping back to shape after being stretched.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng phục hồi, sức bật: Chỉ khả năng của một vật liệu, hệ thống, hoặc con người trở lại hình dạng, trạng thái, hoặc sức mạnh ban đầu sau khi bị biến dạng, áp lực, hoặc khó khăn.
    • Tính đàn hồi: (Trong vật /kỹ thuật) Tính chất của một vật liệu có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi ngừng tác dụng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The resiliency of the rubber band allows it to stretch and return to its original size. (Tính đàn hồi của sợi dây cao su cho phép kéo giãn trở lại kích thước ban đầu.)
    • Her emotional resiliency helped her overcome the loss. (Sức bật tinh thần của ấy đã giúp vượt qua sự mất mát.)
    • The economy showed remarkable resiliency after the crisis. (Nền kinh tế thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate/show resiliency": Thể hiện sức bật/khả năng phục hồi.
    • The community demonstrated great resiliency in rebuilding after the storm. (Cộng đồng đã thể hiện khả năng phục hồi tuyệt vời trong việc tái thiết sau cơn bão.)
  • "A test of resiliency": Một thử thách về sức chịu đựng khả năng phục hồi.
    • The long drought was a true test of the crop's resiliency. (Đợt hạn hán dài một bài kiểm tra thực sự về khả năng chống chịu của cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Resilient (tính từ): tính đàn hồi, sức bật, kiên cường.
    • Children are often more resilient than adults think. (Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn nghĩ.)
  • Resilience (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "resiliency".
    • Psychological resilience is key to managing stress. (Khả năng phục hồi tâm lý chìa khóa để kiểm soát căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Elasticity: Tính đàn hồi (thường dùng cho vật liệu).
  • Durability: Độ bền, khả năng chịu đựng.
  • Toughness: Sự dẻo dai, bền bỉ.
  • Fortitude: Nghị lực, sức chịu đựng (thường dùng cho tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "resiliency")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "resiliency")

resiliency

A rubber band demonstrates its resiliency by snapping back to shape after being stretched.

danh từ
  1. tính bật nảy; tính co giân, tính tính đàn hồi
  2. khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật
  3. (kỹ thuật) biến dạng đàn hồi; độ dai va đập

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "resiliency"