dâng

verb
  1. to offer ; to present
    • dâng hoa
      to offer flowers respecfully
  2. To rise; to run high
    • nước suối dâng lên
      the stream level rose high

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dâng"

dâng
Nước sông dâng lên cao sau trận mưa lớn.