ressemblant

Học thuật
Thân thiện
ressemblant

Le portrait est très ressemblant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống, giống nhau: Dùng để mô tả một người, vật hoặc đặc điểm sự tương đồng cao với một người, vật hoặc đặc điểm khác. Từ này thường nhấn mạnh độ chính xác của sự giống nhau, đặc biệt trong các bức chân dung hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce portrait est très ressemblant. (Bức chân dung này rất giống.)
    • Ils sont frères et se trouvent très ressemblants. (Họanh em thấy nhau rất giống.)
    • La statue est étonnamment ressemblante au modèle. (Bức tượng giống người mẫu một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu ressemblant": Không giống, ít giống.

    • Cette photo est peu ressemblante, je ne l'ai pas reconnu. (Tấm ảnh này không giống, tôi đã không nhận ra anh ta.)
  • "Être ressemblant à quelqu'un": Giống với ai đó (cách dùng ít phổ biến hơn "ressembler à").

    • Le sosie est incroyablement ressemblant à la star. (Người giống hệt giống ngôi sao một cách khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressemblance (danh từ giống cái): Sự giống nhau.

    • Il y a une forte ressemblance entre les jumeaux. (Có một sự giống nhau mạnh mẽ giữa hai đứa trẻ sinh đôi.)
  • Ressembler (động từ): Giống (ai/cái gì). Được dùng với giới từ "à".

    • Elle ressemble beaucoup à sa mère. ( ấy rất giống mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Similaire: Tương tự, giống nhau (mang tính tổng quát hơn).
  • Semblable: Tương tự, giống nhau (thường dùng cho vật).
Từ trái nghĩa
  • Différent: Khác biệt.
  • Dissemblable: Không giống nhau.
ressemblant

Le portrait est très ressemblant.

tính từ
  1. giống, giống nhau
    • Portrait très ressemblant
      chân dung rất giống
    • deux frères ressemblants
      hai anh em giống nhau

Từ có nhắc đến "ressemblant"