ressouder

Học thuật
Thân thiện
ressouder

Le thérapeute aide le couple à ressouder leur relation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hàn lại: Hành động nối lại các phần kim loại bị gãy, tách rời bằng kỹ thuật hàn.
    • (Nghĩa bóng) Hàn gắn lại (một mối tình...): Khôi phục, sửa chữa một mối quan hệ, tình cảm đã bị rạn nứt hoặc đổ vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron a ressoudé la lame de l'épée cassée. (Người thợ rèn đã hàn lại lưỡi kiếm bị gãy.)
    • Après leur dispute, ils ont essayé de ressouder leur amitié. (Sau cuộc cãi vã, họ đã cố gắng hàn gắn lại tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressouder les liens": Hàn gắn lại các mối liên hệ, mối quan hệ.

    • Cette réunion de famille a permis de ressouder les liens. (Buổi họp mặt gia đình này đã giúp hàn gắn lại các mối quan hệ.)
  • "Se ressouder" (Dạng phản thân): Tự hàn gắn, tự nối lại (về vật chất hoặc tinh thần).

    • La fracture s'est bien ressoudée. (Vết gãy xương đã tự liền lại tốt.)
    • Le groupe s'est ressoudé après la crise. (Nhóm đã tự hàn gắn lại sau khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Souder (ngoại động từ): Hàn, nối.

    • Souder deux pièces de métal. (Hàn hai mảnh kim loại.)
  • Ressoudure (danh từ): Sự hàn lại; chỗ hàn lại.

    • La ressoudure est presque invisible. (Chỗ hàn lại gần như không thấy được.)
Từ đồng nghĩa
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Rétablir: Khôi phục, tái lập.
  • Recoller: Dán lại (thường dùng cho nghĩa bóng, ví dụ: - dán lại các mảnh vỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân se ressouder đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ressouder".)

ressouder

Le thérapeute aide le couple à ressouder leur relation.

ngoại động từ
  1. hàn lại
  2. (nghĩa bóng) hàn gắn lại (một mối tình...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ressouder"