ressouder

ngoại động từ
  1. hàn lại
  2. (nghĩa bóng) hàn gắn lại (một mối tình...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ressouder"

ressouder
Le thérapeute aide le couple à ressouder leur relation.