ressauter

nội động từ
  1. (xây dựng) nhô ra
ngoại động từ
  1. lại nhảy qua
    • Ressauter un fossé
      lại nhảy qua hào
nội động từ
  1. nhảy lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ressauter"

ressauter
L'enfant fait ressauter son ballon sur le trottoir.