ressauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại nhảy qua: Hành động nhảy qua một vật cản một lần nữa, hoặc nhảy qua lại.
- Nội động từ:
- Nhảy lại: Hành động bật lên, nảy lên hoặc nhảy một lần nữa.
- (Xây dựng) Nhô ra: Dùng để mô tả một bộ phận kiến trúc (như bệ, gờ tường) nhô ra khỏi bề mặt chính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chat a ressauté le mur pour rentrer dans le jardin. (Con mèo lại nhảy qua bức tường để vào lại khu vườn.)
- Il a dû ressauter le ruisseau pour retrouver son chemin. (Anh ấy phải lại nhảy qua con suối để tìm lại đường đi.)
- Nội động từ:
- La balle a ressauté plusieurs fois avant de s'arrêter. (Quả bóng nhảy lại nhiều lần trước khi dừng hẳn.)
- Après être tombé, il s'est relevé et a ressauté de joie. (Sau khi ngã, cậu bé đứng dậy và nhảy lại vì vui sướng.)
- La corniche ressaute de dix centimètres par rapport à la façade. (Phần gờ mái nhô ra mười centimet so với mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ressauter": Làm cho cái gì đó nảy/bật lên lại; trong hội họa hoặc nhiếp ảnh, làm cho một yếu tố nổi bật lên.
- Le peintre utilise le contraste pour faire ressauter les couleurs. (Họa sĩ sử dụng độ tương phản để làm cho các màu sắc nổi bật lên.)
- "Un mur en ressaut": (Kiến trúc) Một bức tường xây lồi ra, không thẳng hàng với mặt bằng chính.
Biến thể và từ gần giống
- Ressaut (danh từ): Sự nhô ra (kiến trúc); sự nảy lên, cú nhảy lại.
- Le ressaut de la marche est dangereux. (Chỗ nhô ra của bậc thang thật nguy hiểm.)
- Sauter (động từ): Nhảy, bỏ qua. Đây là động từ gốc.
- Resauter (động từ): Cách viết biến thể ít phổ biến hơn của "ressauter".
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (lại nhảy qua): (Vượt qua lại, băng qua lại bằng cách nhảy.)
- Nội động từ (nhảy lại): (Nảy lên, nhảy một lần nữa.)
- Nội động từ (nhô ra - kiến trúc): (Nhô ra, lồi ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ressauter sur place: Nhảy tại chỗ nhiều lần.
- Les enfants ressautaient sur place d'impatience. (Bọn trẻ nhảy lên nhảy xuống tại chỗ vì sốt ruột.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire ressauter une idée": (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm cho một ý tưởng nổi bật, thu hút sự chú ý trở lại.
- L'orateur a fait ressauter cette idée tout au long de son discours. (Diễn giả đã làm cho ý tưởng đó nổi bật xuyên suốt bài phát biểu của mình.)
nội động từ
- (xây dựng) nhô ra
ngoại động từ
- lại nhảy qua
- Ressauter un fossélại nhảy qua hào
nội động từ
- nhảy lại