ressauter

Học thuật
Thân thiện
ressauter

L'enfant fait ressauter son ballon sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại nhảy qua: Hành động nhảy qua một vật cản một lần nữa, hoặc nhảy qua lại.
  2. Nội động từ:
    • Nhảy lại: Hành động bật lên, nảy lên hoặc nhảy một lần nữa.
    • (Xây dựng) Nhô ra: Dùng để mô tả một bộ phận kiến trúc (như bệ, gờ tường) nhô ra khỏi bề mặt chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chat a ressauté le mur pour rentrer dans le jardin. (Con mèo lại nhảy qua bức tường để vào lại khu vườn.)
    • Il a ressauter le ruisseau pour retrouver son chemin. (Anh ấy phải lại nhảy qua con suối để tìm lại đường đi.)
  • Nội động từ:
    • La balle a ressauté plusieurs fois avant de s'arrêter. (Quả bóng nhảy lại nhiều lần trước khi dừng hẳn.)
    • Après être tombé, il s'est relevé et a ressauté de joie. (Sau khi ngã, cậu bé đứng dậy nhảy lại vui sướng.)
    • La corniche ressaute de dix centimètres par rapport à la façade. (Phần gờ mái nhô ra mười centimet so với mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ressauter": Làm cho cái gì đó nảy/bật lên lại; trong hội họa hoặc nhiếp ảnh, làm cho một yếu tố nổi bật lên.
    • Le peintre utilise le contraste pour faire ressauter les couleurs. (Họa sử dụng độ tương phản để làm cho các màu sắc nổi bật lên.)
  • "Un mur en ressaut": (Kiến trúc) Một bức tường xây lồi ra, không thẳng hàng với mặt bằng chính.
Biến thể từ gần giống
  • Ressaut (danh từ): Sự nhô ra (kiến trúc); sự nảy lên, nhảy lại.
    • Le ressaut de la marche est dangereux. (Chỗ nhô ra của bậc thang thật nguy hiểm.)
  • Sauter (động từ): Nhảy, bỏ qua. Đâyđộng từ gốc.
  • Resauter (động từ): Cách viết biến thể ít phổ biến hơn của "ressauter".
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (lại nhảy qua): (Vượt qua lại, băng qua lại bằng cách nhảy.)
  • Nội động từ (nhảy lại): (Nảy lên, nhảy một lần nữa.)
  • Nội động từ (nhô ra - kiến trúc): (Nhô ra, lồi ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ressauter sur place: Nhảy tại chỗ nhiều lần.
    • Les enfants ressautaient sur place d'impatience. (Bọn trẻ nhảy lên nhảy xuống tại chỗ sốt ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire ressauter une idée": (Nghĩa bóng, ít dùng) Làm cho một ý tưởng nổi bật, thu hút sự chú ý trở lại.
    • L'orateur a fait ressauter cette idée tout au long de son discours. (Diễn giả đã làm cho ý tưởng đó nổi bật xuyên suốt bài phát biểu của mình.)
ressauter

L'enfant fait ressauter son ballon sur le trottoir.

nội động từ
  1. (xây dựng) nhô ra
ngoại động từ
  1. lại nhảy qua
    • Ressauter un fossé
      lại nhảy qua hào
nội động từ
  1. nhảy lại

Từ gần giống

Từ chứa "ressauter"