résoudre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải quyết, giải: Chỉ hành động tìm ra câu trả lời, phương án, hoặc kết quả cho một vấn đề, một câu hỏi, hoặc một bài toán.
    • Quyết định: Chỉ hành động đi đến một quyết định, một sự lựa chọn dứt khoát.
    • Làm tan, làm tiêu: Trong y học hoặc hóa học, chỉ hành động làm cho một khối u, một chất rắn, hoặc một sự tắc nghẽn biến mất hoặc phân hủy.
    • Hủy bỏ: Trong pháp lý, chỉ hành động chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Nous devons résoudre ce conflit rapidement. (Chúng ta phải giải quyết cuộc xung đột này nhanh chóng.)
    • Il a finalement résolu de partir à l'étranger. (Cuối cùng anh ấy đã quyết định ra nước ngoài.)
    • Le médecin espère résoudre cette inflammation avec des médicaments. (Bác sĩ hy vọng làm tiêu chỗ viêm này bằng thuốc.)
    • Le contrat a été résolu pour cause de force majeure. (Hợp đồng đã bị hủy bỏ lý do bất khả kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résoudre quelqu'un à (faire) quelque chose": Thuyết phục hoặc khiến ai đó quyết định làm việc gì.

    • Ses arguments m'ont résolu à accepter l'offre. (Những lập luận của anh ấy đã khiến tôi quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
  • "Être résolu à": (Dạng tính từ quá khứ phân từ) quyết tâm, kiên quyết làm việc gì.

    • Elle est résolue à réussir son examen. ( ấy quyết tâm thi đỗ kỳ thi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Résolution (danh từ giống cái):

    • Sự giải quyết: la résolution d'un problème (việc giải quyết một vấn đề).
    • Nghị quyết: adopter une résolution (thông qua một nghị quyết).
    • Quyết tâm: prendre la résolution de faire du sport ( quyết tâm tập thể thao).
  • Résolument (trạng từ): Một cách kiên quyết, dứt khoát.

    • Il a agi résolument. (Anh ấy đã hành động một cách kiên quyết.)
  • Irrésolu (tính từ): Do dự, không quyết định.

    • Une personne irrésolue (một người hay do dự).
Từ đồng nghĩa
  • Régler: Giải quyết, thanh toán (một vấn đề, một hóa đơn).
  • Décider: Quyết định.
  • Dissoudre: Làm tan (thường dùng cho chất rắn trong chất lỏng).
  • Annuler: Hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se résoudre à (quelque chose / faire quelque chose): (Động từ phản thân) Buộc lòng phải chấp nhận, cam chịu một điều đó thường không mong muốn.
    • Il a se résoudre à vendre sa maison. (Anh ấy đã buộc lòng phải bán ngôi nhà của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur bien résolu: Có lòng kiên quyết, quyết tâm cao.
  • Prendre une ferme résolution: Đưa ra một quyết định chắc chắn, một quyết tâm vững vàng.
ngoại động từ
  1. phân giải
    • Résoudre un corps en ses éléments
      phân giải một chất thành các nguyên tố của
  2. biến, chuyển
    • Le feu résout le bois en cendres
      lửa biến gỗ thành tro
  3. (y học) làm tiêu, làm tan
    • Résoudre une tumeur
      làm tiêu khối u
  4. (luật học, pháp lý) hủy
    • Résoudre un marché
      hủy một giao kèo mua bán
  5. giải quyết; giải
    • Résoudre une difficulté
      giải quyết một khó khăn
    • Résoudre une équation
      (toán học) giải một phương trình
  6. làm cho quyết định
    • Résoudre quelqu'un à partir
      làm cho ai quyết định ra đi
  7. quyết định
    • On ne peut rien résoudre dans ces conditions
      trong điều kiện ấy không thể quyết định điều cả

Từ gần giống

Từ chứa "résoudre"