restaurant

/'restərʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
restaurant

La famille dîne dans un restaurant italien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn: Một cơ sở kinh doanh, thườngmột tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà, nơi khách hàng có thể ngồi lại để được phục vụ các món ăn đồ uống trả tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons réservé une table dans un bon restaurant. (Chúng tôi đã đặt bàn trong một nhà hàng ngon.)
    • Ce restaurant est célèbre pour ses fruits de mer. (Quán ăn này nổi tiếng hải sản.)
    • Il travaille comme serveur dans un restaurant italien. (Anh ấy làm bồi bàn trong một tiệm ăn Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restaurant gastronomique": nhà hàng ẩm thực cao cấp, chuyên phục vụ các món ăn tinh tế đắt tiền.

    • Pour leur anniversaire, ils ont choisi un restaurant gastronomique étoilé. (Nhân dịp kỷ niệm, họ đã chọn một nhà hàng ẩm thực cao cấp sao.)
  • "Restaurant d'entreprise": nhà hàng, căng-tin trong công ty, nơi nhân viên có thể ăn trưa.

    • Le menu du restaurant d'entreprise change tous les jours. (Thực đơn của căng-tin công ty thay đổi mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Restaurateur (n.m)/Restauratrice (n.f): chủ nhà hàng, người điều hành quán ăn.

    • Le restaurateur vient saluer ses clients fidèles. (Chủ nhà hàng đến chào những vị khách quen.)
  • Restauration (n.f): ngành kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống; hoặc hành động phục hồi, trùng tu.

    • Il a fait des études dans le domaine de la restauration. (Anh ấy đã học trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bistro (n.m): quán ăn nhỏ, thân mật, thường phục vụ các món đơn giản.
  • Brasserie (n.f): quán rượu kiêm nhà hàng, thường phục vụ cả ngày, không khí sôi động.
  • Auberge (n.f): quán trọ, nhà trọ, thườngnông thôn, phục vụ ăn uống.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Tenir un restaurant: điều hành, kinh doanh một nhà hàng.

    • Ils tiennent un restaurant familial depuis vingt ans. (Họ điều hành một nhà hàng gia đình đã hai mươi năm.)
  • Aller au restaurant: đi ăn nhà hàng, đi ăn tiệm.

    • On va souvent au restaurant le vendredi soir. (Chúng tôi thường đi ăn tiệm vào tối thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans un bon restaurant: (nghĩa đen) đangtrong một nhà hàng ngon. Có thể dùng để chỉ việc đang được hưởng thụ một điều đó tốt đẹp.
    • Avec ce nouveau projet, on est dans un bon restaurant ! (Với dự án mới này, chúng ta đang được hưởng thụ rồi!)
restaurant

La famille dîne dans un restaurant italien.

danh từ giống đực
  1. quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn