resurgence
/ri'sə:dʤəns/
Học thuậtThân thiện
The city is experiencing a resurgence of interest in its historic streetcar system.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hồi sinh, sự phục hưng: Chỉ sự trở lại mạnh mẽ, sự gia tăng đáng kể của một thứ gì đó sau một thời gian suy yếu, giảm sút hoặc gần như biến mất.
- Sự tái xuất, sự trỗi dậy: Diễn tả việc một ý tưởng, xu hướng, hoạt động, hoặc sức mạnh nào đó lại trở nên phổ biến, quan trọng hoặc có ảnh hưởng trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There has been a resurgence of interest in traditional crafts. (Đã có sự hồi sinh của mối quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.)
- The country is experiencing an economic resurgence. (Đất nước đang trải qua một sự phục hưng kinh tế.)
- We are witnessing a resurgence in nationalist sentiments. (Chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của các tình cảm dân tộc chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience a resurgence": trải qua một sự hồi sinh.
- The old neighborhood is experiencing a resurgence with many new cafes and shops. (Khu phố cũ đang trải qua một sự hồi sinh với nhiều quán cà phê và cửa hàng mới.)
"a marked resurgence": một sự hồi sinh rõ rệt, đáng chú ý.
- There has been a marked resurgence in vinyl record sales. (Đã có một sự hồi sinh rõ rệt trong doanh số bán đĩa than.)
Biến thể và từ gần giống
- Resurgent (tính từ): đang hồi sinh, đang trỗi dậy.
- a resurgent political movement (một phong trào chính trị đang trỗi dậy)
Từ đồng nghĩa
- Revival: sự phục hồi, sự làm sống lại.
- Rebirth: sự tái sinh.
- Renaissance: sự phục hưng (thường dùng trong văn hóa, nghệ thuật).
- Reemergence: sự tái xuất hiện.
Từ trái nghĩa
- Decline: sự suy giảm.
- Disappearance: sự biến mất.
- Wane: sự suy tàn, sự lụi tàn.
The city is experiencing a resurgence of interest in its historic streetcar system.
danh từ
- sự lại nổi lên; sự lại mọc lên
- sự sống lại