revival

/ri'vaivəl/
Học thuật
Thân thiện
revival

A community holds a revival meeting in the old town hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phục hồi, sự hồi sinh: Chỉ việc một cái đó trở nên mạnh mẽ, phổ biến, hoặc hoạt động trở lại sau một thời gian suy yếu, ít phổ biến hoặc ngừng hoạt động.
    • Sự làm sống lại, sự tái hiện: Chỉ việc đưa một vở kịch, tác phẩm, hoặc phong cách trở lại với công chúng.
    • (Tôn giáo) Buổi truyền giảng phục hưng: Một buổi họp hoặc chiến dịch tôn giáo nhằm khơi dậy lại lòng mộ đạo niềm tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government hopes for an economic revival next year. (Chính phủ hy vọng vào một sự phục hồi kinh tế vào năm tới.)
    • There has been a revival of interest in traditional crafts. (Đã một sự hồi sinh trong mối quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.)
    • The theatre company is staging a revival of a classic musical. (Công ty sân khấu đang dàn dựng lại một vở nhạc kịch cổ điển.)
    • He found faith during a religious revival in his town. (Anh ấy tìm thấy đức tin trong một buổi truyền giảng phục hưngthị trấn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a revival": trải qua một sự phục hồi.

    • The old neighborhood is experiencing a revival with many new cafes and shops. (Khu phố đang trải qua một sự phục hồi với nhiều quán cà phê cửa hàng mới.)
  • "revival of fortunes": sự phục hồi vận may, sự cải thiện tình hình (thường về tài chính hoặc thành công).

    • The team's revival of fortunes began with the new coach. (Sự phục hồi vận may của đội bắt đầu với huấn luyện viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Revive (động từ): làm sống lại, hồi sinh, phục hồi.

    • They are trying to revive the local economy. (Họ đang cố gắng hồi sinh nền kinh tế địa phương.)
  • Revivalist (danh từ):

    • Người ủng hộ hoặc tham gia vào phong trào phục hưng tôn giáo.
    • Người tìm cách phục hồi một phong cách, ý tưởng .
Từ đồng nghĩa
  • Resurgence: sự trỗi dậy trở lại, sự hồi sinh mạnh mẽ.
  • Renewal: sự đổi mới, sự làm mới lại.
  • Reawakening: sự đánh thức lại, sự thức tỉnh lại.
  • Renaissance: thời kỳ Phục Hưng; (nghĩa rộng) sự phục hưng, sự hồi sinh của nghệ thuật, học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'revival'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'revive', dụ: revive from, revive with.)

Thành ngữ liên quan
  • "A revival of interest": sự hồi sinh/quay trở lại của mối quan tâm.
    • The documentary led to a revival of interest in the artist's work. (Bộ phim tài liệu đã dẫn đến sự hồi sinh mối quan tâm đến tác phẩm của nghệ sĩ.)
revival

A community holds a revival meeting in the old town hall.

danh từ
  1. sự phục hưng, sự phục hồi (công nghiệp...); sự đem thi hành lại (đạo luật); sự làm sống lại, sự hồi sinh (của một vật)
    • the revival of trade
      sự phục hồi thương nghiệp
    • the revival of an old customs
      sự phục hồi một tục lệ
  2. (tôn giáo) sự làm thức tỉnh lại lòng mộ đạo; sự gây lại niềm tin

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "revival"