resurrection

/,rezə'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
resurrection

The gardener witnessed the resurrection of the flowers after the spring rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sống lại, sự phục sinh: Hành động hoặc quá trình một người hoặc một sinh vật chết trở lại sự sống.
    • Sự hồi sinh, sự phục hồi: Việc một thứ đó (như một phong tục, niềm hy vọng, hoặc một tổ chức) trở nên hoạt động, phổ biến hoặc mạnh mẽ trở lại sau một thời gian suy tàn hoặc không hoạt động.
    • (Resurrection, viết hoa) Lễ Phục Sinh: Trong đốc giáo, ngày lễ kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su sống lại từ cõi chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many religions have stories about the resurrection of the dead. (Nhiều tôn giáo những câu chuyện về sự sống lại của người chết.)
    • The resurrection of this old tradition has brought the community closer. (Sự hồi sinh của truyền thống này đã gắn kết cộng đồng hơn.)
    • We celebrate the Resurrection every Easter Sunday. (Chúng tôi kỷ niệm Lễ Phục Sinh vào mỗi Chủ nhật Phục Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resurrection of hope": Sự hồi sinh của niềm hy vọng.

    • The peace talks brought about a resurrection of hope for the region. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại sự hồi sinh của niềm hy vọng cho khu vực.)
  • "Resurrection man" (lịch sử, cổ): Kẻ đào trộm mộ để lấy xác chết bán cho các trường y.

    • In the 19th century, resurrection men were feared by many. (Vào thế kỷ 19, những kẻ đào trộm mộ bị nhiều người sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Resurrect (động từ): Làm sống lại, hồi sinh.

    • They plan to resurrect the old music festival. (Họ dự định hồi sinh lễ hội âm nhạc .)
  • Resurrectional (tính từ): (Thuộc về) sự phục sinh.

    • The church choir sang resurrectional hymns. (Dàn hợp xướng nhà thờ hát những bài thánh ca về sự phục sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Revival: Sự hồi sinh, sự phục hưng (thường dùng cho niềm tin, phong trào, hoặc sự quan tâm).
  • Rebirth: Sự tái sinh, sự tái xuất hiện.
  • Renaissance: Sự phục hưng, sự tái sinh (thường dùng cho nghệ thuật, văn hóa).
Thành ngữ liên quan
  • Resurrection plant: (Thực vật học) Tên gọi chung cho một số loài cây khả năng sống lại sau khi khô héo hoàn toàn khi nước.
    • The resurrection plant is a symbol of endurance and renewal. (Cây phục sinh biểu tượng của sự bền bỉ đổi mới.)
resurrection

The gardener witnessed the resurrection of the flowers after the spring rain.

danh từ
  1. sự làm sống lại, sự phục hồi lại (những phong tục , những thói quen ...); sự phục hưng (nghệ thuật ...); sự gợi lại (kỷ niệm ...)
  2. sự khai quật xác chết
  3. (tôn giáo) (Resurrection) lễ Phục sinh

Từ đồng nghĩa