Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự bán lẻ
    • retail price
      giá bán lẻ
    • retail trading
      việc buôn bán lẻ
    • retail dealer
      người buôn bán lẻ
phó từ
  • bán lẻ
    • to sell both wholesale and retail
      vừa bán buôn vừa bán lẻ
động từ
  • bán lẻ
    • these hats retail at 5d each
      những mũ này bán lẻ 5đ một chiếc
  • thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn)
Related search result for "retail"
Comments and discussion on the word "retail"