retail

/'ri:teil/
Học thuật
Thân thiện
retail

I'll sell this book to you at the retail price.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bán lẻ: Hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, thường với số lượng nhỏ, không nhằm mục đích bán lại.
    • Ngành bán lẻ: Lĩnh vực kinh doanh liên quan đến việc bán hàng trực tiếp cho công chúng.
  2. Phó từ:

    • Bằng cách bán lẻ: Mô tả việc bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng với số lượng nhỏ.
    • Với giá bán lẻ: Mô tả mức giá áp dụng cho người mua cuối cùng.
  3. Động từ:

    • Bán lẻ: Hành động bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng.
    • Được bán (với giá): Dùng để chỉ mức giá mà một mặt hàng được bán ra cho người tiêu dùng.
    • () Thuật lại, kể lại chi tiết; loan truyền (tin tức): Nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc kể lại một câu chuyện hoặc lan truyền thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She works in retail. ( ấy làm việc trong ngành bán lẻ.)
    • The retail of fresh food requires careful handling. (Việc bán lẻ thực phẩm tươi sống đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.)
  • Phó từ:

    • This shop sells its products only retail. (Cửa hàng này chỉ bán sản phẩm của họ theo hình thức bán lẻ.)
    • Do you buy wholesale or retail? (Anh mua buôn hay mua lẻ?)
  • Động từ:

    • This store retails handmade crafts. (Cửa hàng này bán lẻ các sản phẩm thủ công.)
    • The new smartphone retails for about 15 million VND. (Chiếc điện thoại thông minh mới được bán lẻ với giá khoảng 15 triệu đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retail therapy": Mua sắm để giải tỏa cảm xúc, thường khi buồn bã hoặc căng thẳng.

    • After a bad day, she went for some retail therapy. (Sau một ngày tồi tệ, ấy đã đi mua sắm để giải khuây.)
  • "Retail politics": Chính trị tiếp xúc trực tiếp, nơi các chính trị gia gặp gỡ vận động cử tri một cách cá nhân.

    • The candidate is good at retail politics, shaking hands with everyone. (Ứng cử viên đó giỏi về chính trị tiếp xúc, bắt tay với tất cả mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Retailer (n): Nhà bán lẻ, người hoặc công ty kinh doanh bán lẻ.

    • Small retailers are facing competition from large chains. (Các nhà bán lẻ nhỏ đang đối mặt với sự cạnh tranh từ các chuỗi lớn.)
  • Retailing (n): Ngành kinh doanh bán lẻ, hoạt động bán lẻ.

    • Online retailing has grown rapidly. (Bán lẻ trực tuyến đã phát triển nhanh chóng.)
  • Retail price (n): Giá bán lẻ.

    • The retail price is clearly marked on the tag. (Giá bán lẻ được ghi trên nhãn mác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sell directly (to consumers): Bán trực tiếp (cho người tiêu dùng).
  • Consumer sales: Doanh số bán cho người tiêu dùng.
Từ trái nghĩa
  • Wholesale (n/adj/adv/v): Bán buôn, bán sỉ.
    • He buys wholesale and sells retail. (Anh ta mua theo giá sỉ bán theo giá lẻ.)
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retail" với giới từ để tạo nghĩa mới đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retail" một cách đặc thù.)

retail

I'll sell this book to you at the retail price.

danh từ
  1. sự bán lẻ
    • retail price
      giá bán lẻ
    • retail trading
      việc buôn bán lẻ
    • retail dealer
      người buôn bán lẻ
phó từ
  1. bán lẻ
    • to sell both wholesale and retail
      vừa bán buôn vừa bán lẻ
động từ
  1. bán lẻ
    • these hats retail at 5d each
      những này bán lẻmột chiếc
  2. thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "retail"