retainer

/ri'teinə/
Học thuật
Thân thiện
retainer

A teenager wears a clear retainer at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trả trước (để giữ chuyên gia): Một khoản phí được trả trước để đảm bảo sự sẵn sàng dịch vụ của một chuyên gia (như luật sư, tư vấn) trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Người hầu, người tùy tùng: Một người làm công, đặc biệt người đã phục vụ một gia đình trong thời gian dài.
    • Dụng cụ giữ (trong y tế hoặc kỹ thuật): Một thiết bị được thiết kế để giữ một thứ đóđúng vị trí.
dụ sử dụng
  • Tiền trả trước:

    • The lawyer requires a monthly retainer for her advisory services. (Luật sư yêu cầu một khoản tiền trả trước hàng tháng cho các dịch vụ tư vấn của ấy.)
    • We pay a retainer to keep the consultant on call. (Chúng tôi trả tiền trước để giữ cho chuyên viên tư vấn sẵn sàng làm việc khi cần.)
  • Người hầu:

    • The old nobleman was always accompanied by his loyal retainer. (Vị quý tộc già luôn người hầu trung thành đi cùng.)
    • He started as a kitchen retainer and worked his way up. (Ông ấy bắt đầu như một người hầu trong bếp thăng tiến dần.)
  • Dụng cụ giữ:

    • After braces, she had to wear a dental retainer at night. (Sau khi tháo niềng răng, ấy phải đeo hàm duy trì vào ban đêm.)
    • The mechanic used a retainer to hold the spring in place. (Thợ máy đã dùng một cái hãm để giữ lò xođúng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a retainer": Được trả tiền trước để sẵn sàng cung cấp dịch vụ khi cần.

    • The IT firm is on a monthly retainer with us. (Công ty IT được chúng tôi trả phí hàng tháng để sẵn sàng hỗ trợ.)
  • "Faithful/old retainer": Người hầu , trung thành (thường mang sắc thái cổ kính hoặc trìu mến).

    • The family's old retainer knew all their secrets. (Người hầu của gia đình biết tất cả bí mật của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retain (động từ): Giữ lại, duy trì.

    • The company wants to retain its best employees. (Công ty muốn giữ chân những nhân viên giỏi nhất.)
  • Retention (danh từ): Sự giữ lại, sự duy trì.

    • The policy focuses on customer retention. (Chính sách tập trung vào việc giữ chân khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền trả trước: Advance fee, deposit.
  • Người hầu: Servant, attendant, domestic.
  • Dụng cụ giữ: Holder, brace, keeper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "retainer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "retainer")

retainer

A teenager wears a clear retainer at night.

danh từ
  1. sự giữ lại làm của riêng; sự được giữ lại làm của riêng
  2. tiền trả trước cho luật sư
  3. người hầu cận, người tuỳ tùng
    • old retainer
      (đùa cợt) lão bộc
  4. vật giữ; người cầm giữ
    • a retainer of heat
      vật giữ nhiệt
  5. tình trạng được giữ lại (để làm một công tác )
  6. (kỹ thuật) vòng kẹp; cái hãm, khoá dừng

Từ đồng nghĩa