consideration
/kən,sidə'reiʃn/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cân nhắc, sự suy xét kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
- Sự quan tâm, sự lưu ý: Thái độ quan tâm đến cảm xúc, hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác.
- Yếu tố, điều cần xem xét: Một điểm hoặc một sự việc cụ thể cần được nghĩ đến khi đánh giá một tình huống.
- Sự đền bù, tiền thù lao: Khoản tiền hoặc lợi ích được trao đổi cho một dịch vụ hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After much consideration, I have decided to accept the job offer. (Sau nhiều sự cân nhắc, tôi đã quyết định nhận lời mời làm việc.)
- He treats everyone with kindness and consideration. (Anh ấy đối xử với mọi người bằng sự tử tế và quan tâm.)
- Cost is an important consideration when buying a house. (Chi phí là một yếu tố quan trọng khi mua nhà.)
- The service was provided for a small consideration. (Dịch vụ được cung cấp với một khoản thù lao nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under consideration": đang được xem xét, đang được cân nhắc.
- Your proposal is currently under consideration by the board. (Đề xuất của bạn hiện đang được hội đồng xem xét.)
"to take something into consideration": xem xét đến điều gì, tính đến điều gì.
- The judge will take his age into consideration when passing sentence. (Thẩm phán sẽ tính đến tuổi của anh ta khi tuyên án.)
"in consideration of": xét vì, để đền đáp lại.
- He received an award in consideration of his long service. (Ông ấy nhận được một phần thưởng để ghi nhận thời gian phục vụ lâu dài của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Consider (động từ): cân nhắc, xem xét.
- Please consider all your options carefully. (Hãy cân nhắc tất cả các lựa chọn của bạn một cách cẩn thận.)
Considerate (tính từ): ân cần, chu đáo, biết quan tâm đến người khác.
- It was very considerate of you to call and check on me. (Bạn thật chu đáo khi gọi điện để hỏi thăm tôi.)
Considerable (tính từ): đáng kể, lớn lao.
- The project required a considerable amount of time and money. (Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và tiền bạc đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Deliberation: sự cân nhắc, thảo luận kỹ.
- Thoughtfulness: sự ân cần, sự suy nghĩ chu đáo.
- Factor: yếu tố, nhân tố.
- Payment: khoản thanh toán, tiền công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "consideration". Các cụm từ thông dụng liên quan đến nghĩa của từ đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
"To leave something out of consideration": không xét đến điều gì, bỏ qua điều gì.
- We cannot leave the environmental impact out of consideration. (Chúng ta không thể bỏ qua tác động môi trường.)
"On no consideration": không vì bất cứ lý do gì.
- On no consideration should you agree to those unfair terms. (Không vì bất cứ lý do gì bạn nên đồng ý với những điều khoản bất công đó.)
danh từ
-
sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
-
under considerationđáng được xét, đáng được nghiên cứu
-
to give a problem one's careful considerationnghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đề
-
to leave out of considerationkhông xét đến, không tính đến
-
to take into considerationxét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến
-
-
sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý
-
sự tôn kính, sự kính trọng
-
to show great consideration fortỏ lòng tôn kính (ai)
-
-
sự đền bù, sự đền đáp; sự bồi thường; tiền thưởng, tiền công
-
for a considerationđể thưởng công
-
-
cớ, lý do, lý
-
he will do it on no considerationkhông một lý do gì mà nó sẽ làm điều đó
-
-
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự quan trọng
-
it's of no consideration at allvấn đề chẳng có gì quan trọng cả
-
Idioms
-
in consideration of
xét đến, tính đến; vì lẽ
-
upon further consideration
sau khi nghiên cứu thêm, sau khi suy xét kỹ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "consideration"