retardement

Học thuật
Thân thiện
retardement

L'horloge à retardement affiche une heure en retard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chậm trễ: Hành động hoặc tình trạng bị trì hoãn, không diễn ra đúng thời điểm dự kiến. (Từ , nghĩa ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le retardement du train a causé beaucoup d'ennuis. (Sự chậm trễ của chuyến tàu đã gây ra nhiều phiền toái.)
    • Le retardement de son arrivée nous a inquiétés. (Sự chậm trễ trong việc đến nơi của anh ấy đã khiến chúng tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À retardement: (Tính từ) có cơ chế hoạt động chậm, được kích hoạt sau một khoảng thời gian.
    • Une bombe à retardement. (Một quả bom nổ chậm.)
    • Une réaction à retardement. (Một phản ứng chậm / muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Retard (danh từ giống đực): sự chậm trễ (từ thông dụng hiện nay thay thế cho "retardement").
  • Retarder (động từ): làm chậm trễ, trì hoãn.
  • Retardataire (tính từ): chậm trễ, lạc hậu.
Từ đồng nghĩa
  • Délai: thời hạn trì hoãn.
  • Ajournement: sự hoãn lại.
  • Prolongation: sự kéo dài (thời gian).
Thành ngữ liên quan
  • Comprendre à retardement: (thân mật) hiểu một cách chậm chạp, hiểu muộn.
    • Il a compris à retardement la blague. (Anh ta đã hiểu câu chuyện đùa một cách chậm chạp.)
retardement

L'horloge à retardement affiche une heure en retard.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự chậm trễ
    • à retardement
      chậm (lại)
    • Bombe à retardement
      bom nổ chậm
    • compredre à retardement
      (thân mật) chậm hiểu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retardement"