retardement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chậm trễ: Hành động hoặc tình trạng bị trì hoãn, không diễn ra đúng thời điểm dự kiến. (Từ cũ, nghĩa cũ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le retardement du train a causé beaucoup d'ennuis. (Sự chậm trễ của chuyến tàu đã gây ra nhiều phiền toái.)
- Le retardement de son arrivée nous a inquiétés. (Sự chậm trễ trong việc đến nơi của anh ấy đã khiến chúng tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À retardement: (Tính từ) có cơ chế hoạt động chậm, được kích hoạt sau một khoảng thời gian.
- Une bombe à retardement. (Một quả bom nổ chậm.)
- Une réaction à retardement. (Một phản ứng chậm / muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Retard (danh từ giống đực): sự chậm trễ (từ thông dụng hiện nay thay thế cho "retardement").
- Retarder (động từ): làm chậm trễ, trì hoãn.
- Retardataire (tính từ): chậm trễ, lạc hậu.
Từ đồng nghĩa
- Délai: thời hạn trì hoãn.
- Ajournement: sự hoãn lại.
- Prolongation: sự kéo dài (thời gian).
Thành ngữ liên quan
- Comprendre à retardement: (thân mật) hiểu một cách chậm chạp, hiểu muộn.
- Il a compris à retardement la blague. (Anh ta đã hiểu câu chuyện đùa một cách chậm chạp.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự chậm trễ
- à retardementchậm (lại)
- Bombe à retardementbom nổ chậm
- compredre à retardement(thân mật) chậm hiểu